THINK OVERSEAS CENTRE
Hotline: 0909 668 772

Auburn University – Alabama, Mỹ

Auburn-University

Quốc gia: MỹTỉnh bang/Thành phố: Alabama

Bậc học : Đại học, Sau đại học

Học phí trung bình (tham khảo): 37,596$

Website: https://eng.auburn.edu/

Auburn University là đại học công lập nghiên cứu tại thành phố Auburn, bang Alabama, được đánh giá cao về Kỹ thuật, Kinh doanh, Khoa học, Nông nghiệp và Điều dưỡng  Trường thuộc nhóm 50 đại học công lập hàng đầu nước Mỹ theo U.S. News 2026, có tỷ lệ tốt nghiệp 6 năm đạt 82%.

Auburn-University

Điểm nổi bật của Auburn University

  • #49 đại học công lập tại Mỹ và #102 National Universities theo U.S. News & World Report 2026.
  • #48 Most Innovative Schools toàn nước Mỹ theo U.S. News 2026.
  • 82% sinh viên hoàn thành chương trình trong 6 năm; tỷ lệ tiếp tục học sau năm nhất đạt 94%.
  • 83,88% sinh viên khóa 2024 đạt kết quả tích cực trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp; riêng tỷ lệ tìm được việc của nhóm có nhu cầu đi làm đạt 82,41%.
  • Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp Cử nhân làm việc toàn thời gian năm 2024 là 61.571 USD/năm; bậc Sau đại học đạt 92.264 USD/năm.
  • Samuel Ginn College of Engineering xếp #33 trong các trường kỹ thuật công lập bậc Cử nhân và #32 bậc Sau đại học tại Mỹ trong bảng xếp hạng 2026.
  • Chương trình Điều dưỡng xếp #25 trong các trường công lập, đồng thời sinh viên tốt nghiệp đạt tỷ lệ vượt qua NCLEX-RN lần đầu 100%.
  • Trường có hơn 150 chuyên ngành Cử nhân, hơn 200 chương trình Sau đại học và hệ thống đào tạo trải rộng trên 12 college.
  • Auburn là đại học nghiên cứu R1, cấp phân loại cao nhất dành cho các đại học có hoạt động nghiên cứu chuyên sâu tại Mỹ.

Giới thiệu tổng quan về Auburn University

Lịch sử thành lập và phát triển

Auburn University có lịch sử từ năm 1856, khi được thành lập với tên East Alabama Male College. Trường chính thức mở cửa năm 1859 với chỉ 80 sinh viên và sáu giảng viên, ban đầu hoạt động như một trường khai phóng tư thục có liên hệ với Giáo hội Methodist.

Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1872 khi quyền quản lý được chuyển cho bang Alabama. Auburn trở thành trường land-grant đầu tiên tại miền Nam nước Mỹ được thành lập tách biệt với đại học của bang và đổi tên thành Agricultural and Mechanical College of Alabama. Vai trò mới giúp trường mở rộng mạnh sang nông nghiệp, khoa học ứng dụng và kỹ thuật – những lĩnh vực vẫn tạo nên bản sắc học thuật của Auburn hiện nay.

Năm 1892, trường bắt đầu tiếp nhận sinh viên nữ. Đến năm 1899, tên trường được đổi thành Alabama Polytechnic Institute để phản ánh định hướng khoa học – công nghệ ngày càng rõ nét. Sau Thế chiến II, quy mô đào tạo và nghiên cứu tăng nhanh, khiến mô hình viện kỹ thuật không còn thể hiện đầy đủ phạm vi hoạt động.

Năm 1960, trường chính thức mang tên Auburn University. Từ một cơ sở đào tạo nhỏ ở Alabama, Auburn đã phát triển thành đại học nghiên cứu toàn diện với hơn 35.000 sinh viên, đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ trong khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, y tế, nông nghiệp, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.

Các trường liên kết/khoa chính

Hệ thống học thuật của Auburn University gồm 12 college, bao phủ gần như đầy đủ các nhóm ngành phổ biến:

  • College of Agriculture – Nông nghiệp
  • College of Architecture, Design and Construction – Kiến trúc, Thiết kế và Xây dựng
  • Raymond J. Harbert College of Business – Kinh doanh
  • College of Education – Giáo dục
  • Samuel Ginn College of Engineering – Kỹ thuật
  • College of Forestry, Wildlife and Environment – Lâm nghiệp, Động vật hoang dã và Môi trường
  • College of Human Sciences – Khoa học con người
  • College of Liberal Arts – Khai phóng
  • College of Nursing – Điều dưỡng
  • James Harrison College of Pharmacy – Dược
  • College of Sciences and Mathematics – Khoa học và Toán học
  • College of Veterinary Medicine – Thú y

Bên cạnh đó là Graduate School, đơn vị điều phối các chương trình Sau đại học của trường.

Quy mô và môi trường học tập

Auburn University hiện là một trong những đại học lớn tại miền Nam nước Mỹ. Dữ liệu cập nhật năm 2026 ghi nhận 35.172 sinh viên, trong đó khoảng 28.953 sinh viên Cử nhân và 6.219 sinh viên Sau đại học. Riêng năm học 2025–2026, trường cấp 9.018 bằng.

Quy mô lớn mang lại lợi thế rõ rệt về lựa chọn ngành học. Sinh viên Cử nhân có hơn 150 chuyên ngành, trong khi Graduate School cung cấp trên 200 chương trình bằng cấp cùng hơn 400 lựa chọn chương trình và hướng chuyên sâu. Khoảng 78% giảng viên sở hữu học vị cao nhất trong lĩnh vực của họ, tạo điều kiện để sinh viên tiếp xúc với cả giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.

Môi trường tại Auburn không chỉ xoay quanh lớp học. Trường có khoảng 600 câu lạc bộ và tổ chức sinh viên, hoạt động thể thao NCAA mạnh và nhiều cơ hội nghiên cứu Cử nhân. Với sinh viên khóa 2024–2025, 69% từng hoàn thành ít nhất một kỳ thực tập, 19% tham gia nghiên cứu Cử nhân và 18% từng học tập ở nước ngoài.

Giới thiệu tổng quan về Auburn University

Vị trí đắc địa – lợi thế cho sinh viên

Auburn University nằm tại Auburn, phía đông trung tâm bang Alabama, gần tuyến Interstate 85. Trường cách Montgomery chưa đến 60 dặm, Columbus thuộc bang Georgia khoảng 30 miles và Atlanta khoảng 100 dặm.

Đối với sinh viên quốc tế, cửa ngõ hàng không quan trọng nhất là Hartsfield-Jackson Atlanta International Airport – ATL, cách Auburn khoảng 100 miles. Đây là một trong những sân bay có mạng lưới kết nối lớn nhất nước Mỹ. Các sân bay khác gồm Montgomery Regional Airport MGM khoảng 60 miles, Columbus Metropolitan Airport CSG khoảng 40 dặm và Birmingham-Shuttlesworth International Airport BHM khoảng 115 dặm. Auburn cũng có dịch vụ xe đưa đón kết nối với sân bay ATL.

Vị trí này đặc biệt thuận lợi với sinh viên Kỹ thuật, Chuỗi cung ứng, Kinh doanh và sản xuất khi khu vực Đông Nam Mỹ đang tập trung nhiều doanh nghiệp ô tô, hàng không, logistics và công nghiệp.

Xếp hạng và thành tích nổi bật

Theo U.S. News & World Report Best Colleges 2026, Auburn University đứng #102 trong nhóm National Universities và #49 trong các đại học công lập, đồng thời là đại học có thứ hạng cao nhất tại bang Alabama. Auburn còn đứng #48 ở hạng mục trường đổi mới sáng tạo.

Một số ngành có vị trí tốt hơn đáng kể so với thứ hạng chung. Chương trình Kinh doanh Cử nhân của Harbert College đứng #31 trong nhóm trường công lập, Kỹ thuật đứng #33, Khoa học Máy tính #46 và Điều dưỡng #25. Riêng Graduate Engineering năm 2026 tăng lên #32 trong các đại học công lập, trong đó Kỹ thuật sinh học/nông nghiệp đứng #18, Hàng không vũ trụ và Kỹ thuật công nghiệp cùng đứng #24.

Giá trị của Auburn cũng thể hiện khá rõ qua kết quả đầu ra. Với khóa tốt nghiệp 2024, 82,41% sinh viên đang tìm việc đã đạt kết quả việc làm trong vòng sáu tháng, trong khi tỷ lệ thành công chung – tính cả nhóm học tiếp – đạt 83,88%. Trong số những người báo cáo mối liên hệ giữa công việc và chuyên ngành, phần lớn làm công việc trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến lĩnh vực đã học.

Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp Cử nhân làm việc toàn thời gian năm 2024 đạt 61.571 USD, còn sinh viên tốt nghiệp Sau đại học đạt 92.264 USD. Những con số này giúp Auburn có lợi thế rõ khi đánh giá trường dựa trên khả năng chuyển đổi từ học tập sang nghề nghiệp.

Chương trình học tại Auburn University

Các chuyên ngành đào tạo

  • Nhóm thế mạnh – Kỹ thuật và Công nghệ: Kỹ thuật Hàng không vũ trụ, Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện và Máy tính, Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ thuật Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống sinh học, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm, Khoa học Dữ liệu.
  • Kinh doanh: Kế toán, Tài chính, Phân tích Kinh doanh, Quản lý Hệ thống Thông tin, Quản trị, Marketing, Quản lý Chuỗi cung ứng.
  • Nông nghiệp và Môi trường: Kinh doanh Nông nghiệp, Khoa học Động vật, Công nghệ Sinh học ứng dụng, Khoa học Môi trường, Thủy sản, Làm vườn, Khoa học Gia cầm, Lâm nghiệp, Quản lý Động vật hoang dã.
  • Kiến trúc và Thiết kế: Kiến trúc, Kiến trúc Nội thất, Thiết kế Công nghiệp, Thiết kế Đồ họa, Khoa học Xây dựng, Kiến trúc Cảnh quan.
  • Y tế và Khoa học: Điều dưỡng, Khoa học Y sinh, Dinh dưỡng, Hóa học, Sinh học, Vật lý, Toán học, Khoa học sức khỏe và các lộ trình tiền y khoa.
  • Giáo dục và Khoa học xã hội: Giáo dục Mầm non, Giáo dục Đặc biệt, Tâm lý học, Truyền thông, Báo chí, Chính trị học, Xã hội học, Ngôn ngữ và Nghệ thuật.
  • Nhóm ngành có thể học lên Master: Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Khoa học Dữ liệu, Toán – Thống kê, Kinh doanh, Giáo dục, Nông nghiệp, Kiến trúc – Xây dựng, Điều dưỡng, Khoa học và nhiều lĩnh vực khác.

Bậc Cử nhân

Chương trình Cử nhân thường kéo dài khoảng bốn năm. Điểm mạnh của Auburn là sinh viên được khuyến khích đưa kinh nghiệm thực tế vào chương trình thông qua thực tập, nghiên cứu Cử nhân, dự án doanh nghiệp hoặc chương trình làm việc kết hợp học tập. Riêng khóa 2024 có 3.760 sinh viên tham gia internship và 80% sinh viên hoàn thành ít nhất một hoạt động học tập có tác động cao.

Bậc Thạc sĩ

Graduate School có hơn 200 chương trình bằng cấp. Các lựa chọn trải từ Aerospace Engineering, Computer Science and Software Engineering, Data Science and Engineering, Mechanical Engineering đến Mathematics, Statistics, Education, Agriculture, Public Administration và nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác.

Bậc Tiến sĩ

Auburn University được SACSCOC công nhận quyền cấp bằng Tiến sĩ và là đại học nghiên cứu R1, vì vậy đây không chỉ là trường đào tạo Cử nhân – Thạc sĩ. Các chương trình PhD xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như Kỹ thuật Hệ thống sinh học, Khoa học Động vật, Khoa học Cây trồng – Đất – Môi trường, Thủy sản, Khoa học Thực vật, Kinh tế Ứng dụng, Xây dựng, Khoa học Y sinh và Điều dưỡng.

Sinh viên Tiến sĩ phù hợp với hướng nghiên cứu có thể tìm Graduate Assistantship hoặc Fellowship, vừa tham gia giảng dạy/nghiên cứu vừa nhận hỗ trợ tài chính.

Chương trình Quốc tế

Sinh viên quốc tế có thể nhập học trực tiếp Auburn University hoặc đi theo lộ trình Auburn Global. Đây là lựa chọn đáng chú ý nếu học lực tương đối tốt nhưng tiếng Anh chưa đủ điều kiện direct entry.

Ở bậc Cử nhân, Auburn Global hiện có ba lộ trình chính:

  • International Direct: GPA từ 3.0, IELTS 6.5 và không kỹ năng dưới 6.0.
  • Academic Accelerator Program: GPA từ 2.5, IELTS 5.5 và không kỹ năng dưới 5.0.
  • Extended Accelerator Program: GPA từ 2.5, IELTS 5.0 và không kỹ năng dưới 4.5.

Các chương trình Accelerator vẫn tích lũy tín chỉ vào bằng Cử nhân, thay vì học hoàn toàn tách biệt trước khi vào đại học.

Auburn Global cũng có lộ trình Thạc sĩ cho một số ngành Kỹ thuật, Giáo dục, Khoa học và Liberal Arts, cùng chương trình tiếng Anh học thuật dành cho sinh viên chưa đạt yêu cầu ngôn ngữ.

Chương trình học tại Auburn University

Học phí và chi phí du học

Học phí undergraduate/năm

Khoản Chi phí ước tính
Học phí và các khoản phí cơ bản 37.596 USD/năm
Business professional fee 345–690 USD/học kỳ
Engineering professional fee 495–865 USD/học kỳ
Nursing clinical fee 350 USD/tín chỉ lâm sàng
Interior Design professional fee 2.402 USD/học kỳ

Học phí graduate/năm

Khoản Chi phí ước tính
Graduate tuition/fees 37.554 USD/năm
Business graduate professional fee 241 USD/tín chỉ
Các chương trình chuyên nghiệp Có thể phát sinh phí riêng

Chi phí sinh hoạt tại Auburn

Khoản Chi phí tham khảo/năm
Nhà ở + ăn uống trong campus 18.424 USD
Nhà ở + ăn uống ngoài campus 16.124 USD
Sách và học liệu 1.200 USD
Chi tiêu cá nhân 3.088 USD
Đi lại 3.232 USD
Bảo hiểm y tế quốc tế bắt buộc Khoảng 2.013 USD

Bảo hiểm y tế là bắt buộc với sinh viên diện F-1 và J-1.

Tổng chi phí ước tính/năm

Trường hợp Tổng ngân sách ước tính
Cử nhân non-resident – ở trong campus 63.540 USD/năm
Cử nhân non-resident – ở ngoài campus 61.240 USD/năm
Sau đại học non-resident – ở ngoài campus 61.198 USD/năm

Học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Loại học bổng Giá trị tối đa Ghi chú Học phí phải trả
Academic Presidential Scholarship 17.000 USD/năm GPA THPT ≥3.5; ACT 35–36 Khoảng 20.596 USD/năm
Academic Heritage Scholarship 11.000 USD/năm GPA THPT ≥3.5; ACT 31–32 Khoảng 26.596 USD/năm
Academic Charter Scholarship 7.000 USD/năm GPA THPT ≥3.5; ACT 29–30 Khoảng 30.596 USD/năm

Academic Presidential Scholarship

  • Giá trị: 15.000–17.000 USD/năm.
  • Ngành học: Áp dụng cho sinh viên năm nhất đủ điều kiện xét học bổng của trường, không giới hạn vào một nhóm ngành cụ thể.
  • Điều kiện: GPA THPT tối thiểu 3.5; ACT 33–34 tương ứng mức 15.000 USD, ACT 35–36 tương ứng mức 17.000 USD. Học bổng được xét cạnh tranh dựa trên hồ sơ của từng khóa tuyển sinh. Sinh viên nhận Competitive Merit Scholarship có thể duy trì học bổng tối đa tám học kỳ nếu giữ GPA Auburn tối thiểu 3.0 và hoàn thành ít nhất 24 tín chỉ Auburn mỗi năm học.

Academic Heritage Scholarship

  • Giá trị: 11.000 USD/năm.
  • Ngành học: Không giới hạn vào một ngành cụ thể đối với ứng viên năm nhất đủ điều kiện.
  • Điều kiện: GPA THPT tối thiểu 3.5 và ACT 31–32 hoặc SAT tương đương. Sinh viên cần hoàn thiện hồ sơ tuyển sinh và điểm thi chuẩn hóa theo thời hạn xét Competitive Merit Scholarship.

Academic Charter Scholarship

  • Giá trị: 7.000 USD/năm.
  • Ngành học: Các chương trình Cử nhân đủ điều kiện xét Competitive Merit Scholarship.
  • Điều kiện: GPA THPT tối thiểu 3.5 và ACT 29–30 hoặc SAT tương đương. Đây là mức học bổng thấp nhất trong ba nhóm Competitive Merit Scholarship dành cho non-resident được công bố cho Fall 2026.

Ngoài ra, Auburn còn có General Scholarships và Departmental Scholarships. Phần lớn các suất này có giá trị khoảng 1.500–2.000 USD trong một năm và được xét dựa trên ngành học, thành tích, GPA, tiêu chí địa lý hoặc các yêu cầu riêng.

Điều kiện nhập học

Điều kiện bậc Cử nhân

  • Hoàn thành THPT và nộp bảng điểm đã được đánh giá tương đương theo thang điểm Mỹ.
  • Direct entry yêu cầu IELTS tối thiểu 6.5, TOEFL iBT 79 hoặc PTE 53.
  • Sinh viên năm nhất quốc tế nhập học trực tiếp hiện phải nộp ACT hoặc SAT.
  • Lộ trình Auburn Global linh hoạt hơn: GPA từ 2.5, IELTS từ 5.0–5.5 tùy chương trình.
  • Không có yêu cầu phỏng vấn chung cho mọi ứng viên.
  • Các kỳ nhập học chính gồm Fall, Spring và Summer; hạn nộp hồ sơ thay đổi theo kỳ.

Điều kiện bậc Sau đại học

  • Có bằng Cử nhân tương đương bằng bốn năm của Mỹ.
  • Hồ sơ cạnh tranh thường từ GPA khoảng 3.0; hướng dẫn Graduate School ghi nhận ứng viên thành công nên có GPA Cử nhân tối thiểu khoảng 2.75, nhưng từng khoa có thể yêu cầu cao hơn.
  • IELTS tối thiểu 6.5, TOEFL theo chuẩn hiện hành của Auburn hoặc Duolingo 115.
  • GRE/GMAT không phải yêu cầu chung của Graduate School nhưng một số chương trình vẫn có thể yêu cầu.
  • Không có phỏng vấn bắt buộc áp dụng cho tất cả ngành.
  • Sinh viên quốc tế nên hoàn tất hồ sơ ít nhất 90 ngày trước ngày bắt đầu học kỳ.

Cuộc Sống Tại Auburn Và Auburn University

Vị trí campus

Campus chính nằm ngay tại thành phố Auburn – một thành phố đại học khoảng 82.000 dân, kết nối gần như liền mạch với khu vực Opelika. Điểm dễ chịu của môi trường này là sinh viên vẫn có đầy đủ nhà hàng, mua sắm, giải trí, thể thao và dịch vụ cần thiết nhưng không phải đối mặt với tốc độ sống hay chi phí thuê nhà của các đô thị quá lớn.

Trường cũng vận hành hệ thống Tiger Transit, giúp sinh viên di chuyển giữa campus và nhiều khu nhà ở xung quanh. Với các chuyến bay quốc tế, ATL tại Atlanta là lựa chọn quan trọng nhất; có dịch vụ đưa đón kết nối Auburn với sân bay này.

Ký túc xá và nhà ở

University Housing có khoảng 4.800 chỗ ở. Sinh viên năm nhất không bắt buộc phải ở trong campus và cũng không được đảm bảo chắc chắn có phòng, vì vậy nên đăng ký housing sớm nếu muốn sống gần lớp học.

Năm học 2026–2027, mức thuê thay đổi đáng kể theo loại phòng. Hill Residence Halls có phòng đôi từ khoảng 3.600 USD/học kỳ, trong khi Village khoảng 6.380–6.600 USD; South Donahue và các căn hộ cao cấp có thể trên 7.000 USD/học kỳ. Ngoài campus cũng có nhiều khu căn hộ sinh viên được kết nối với trường qua Tiger Transit.

Cơ hội thực tập và việc làm

Auburn đầu tư khá mạnh cho khả năng đi làm sau tốt nghiệp. Với sinh viên khóa 2024–2025, 69% từng hoàn thành internship, một tỷ lệ đáng chú ý đối với một đại học nghiên cứu quy mô lớn.

Riêng Samuel Ginn College of Engineering có hệ thống Career Development and Corporate Relations chuyên hỗ trợ CV, phỏng vấn, tìm internship, co-op và việc làm toàn thời gian. Trong năm học 2025–2026, đơn vị này tổ chức hoạt động tuyển dụng với 595 nhà tuyển dụng và ghi nhận 4.076 lượt sinh viên tham gia career fair hoặc industry day.

Chương trình Cooperative Education của Engineering còn cho phép sinh viên làm việc có trả lương với doanh nghiệp trong tối thiểu ba học kỳ luân phiên. Đây là điểm có giá trị thực tế với nhóm ngành kỹ thuật vì kinh nghiệm có thể được tích lũy ngay trước khi tốt nghiệp.

OPT/STEM OPT sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế diện F-1 đủ điều kiện có thể sử dụng Optional Practical Training – OPT, cho phép làm việc liên quan đến chuyên ngành trong tối đa 12 tháng sau khi hoàn tất chương trình.

Nếu tốt nghiệp một ngành nằm trong danh sách STEM của Bộ An ninh Nội địa Mỹ, sinh viên có thể đủ điều kiện xin thêm 24 tháng STEM OPT, nâng tổng thời gian làm việc có thể lên tới 36 tháng. Điều kiện bao gồm đã được chấp thuận OPT thông thường, công việc liên quan trực tiếp đến bằng STEM và doanh nghiệp tham gia E-Verify.

Auburn có khá nhiều ngành được phân loại STEM, đặc biệt trong Engineering, Computer Science, Data Science, Mathematics, Statistics và một số ngành khoa học – môi trường. Với sinh viên muốn tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp tại Mỹ sau tốt nghiệp, đây là nhóm ngành nên được ưu tiên ngay từ bước chọn chương trình.

Cộng đồng sinh viên quốc tế

Fall 2025 ghi nhận 1.665 sinh viên đến từ các quốc gia ngoài Mỹ, trong đó có 57 sinh viên Việt Nam. Nếu tính cả sinh viên, visiting scholars và nhân sự quốc tế tham gia các chương trình của Auburn mỗi năm, Office of International Programs phục vụ hơn 2.500 người đến từ trên 100 quốc gia.

International Student and Scholar Services hỗ trợ từ giấy tờ nhập cảnh, duy trì tình trạng visa, orientation, bảo hiểm đến CPT, OPT và STEM OPT. Với những bạn nhập học qua Auburn Global, sinh viên còn có hỗ trợ về visa, chuyển tiếp học thuật, tiếng Anh và phát triển nghề nghiệp.

Auburn University Có Phù Hợp Với Bạn Không?

Phù hợp nếu:

  • Muốn học tại một đại học công lập Top 50 của Mỹ thay vì chỉ tập trung vào những trường tư học phí rất cao.
  • Quan tâm đến Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Kinh doanh, Supply Chain, Nông nghiệp, Khoa học, Điều dưỡng hoặc Kiến trúc.
  • Muốn có hệ thống internship, co-op, career fair và kết nối doanh nghiệp ngay trong thời gian học.
  • Ưu tiên thành phố đại học vừa phải, dễ thích nghi hơn New York, Boston hay Los Angeles.
  • Có mục tiêu học STEM và tận dụng thời gian OPT/STEM OPT lên tới 36 tháng sau tốt nghiệp.
  • Có hồ sơ học tập tốt để cạnh tranh học bổng 7.000–17.000 USD/năm.

Cân nhắc thêm nếu:

  • Muốn sống ngay trong một thành phố lớn với mạng lưới giao thông công cộng dày đặc; Auburn mang tính college town rõ hơn.
  • Tổng ngân sách khoảng 60.000 USD/năm vẫn cao so với khả năng tài chính gia đình nếu không có học bổng.
  • Muốn vào thẳng Cử nhân nhưng tiếng Anh chưa đạt IELTS 6.5; trường hợp này nên cân nhắc Auburn Global.
  • Nhắm tới học bổng lớn nhưng không có ACT/SAT tốt, bởi Competitive Merit Scholarship hiện xét rất mạnh hai yếu tố GPA và điểm thi chuẩn hóa.
  • Chọn các ngành có professional fee như Engineering, Nursing, Business hoặc Interior Design vì chi phí thực tế sẽ cao hơn mức học phí cơ bản.

Du học Auburn University phù hợp với những bạn muốn kết hợp chất lượng của một đại học nghiên cứu lớn tại Mỹ với cơ hội thực tập, ngành STEM đa dạng và học bổng lên tới 17.000 USD/năm. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Mỹ, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.

5/5 - (1 bình chọn)

Vì sao nên chọn ThinkEdu?

  • Tỷ lệ visa thành công đến 95%
  • Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
  • Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
  • Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
  • Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
  • Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
  • Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
  • Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh
Tư vấn qua Zalo
Hotline: 0909 668 772