Colorado State University – Colorado, Mỹ
Quốc gia: MỹTỉnh bang/Thành phố: Colorado
Bậc học : Đại học, Sau đại học
Học phí trung bình (tham khảo): 38,176$
Website: https://www.colostate.edu/
Colorado State University (CSU) là đại học công lập nghiên cứu tại Fort Collins, Colorado, nổi tiếng với các lĩnh vực thú y, khoa học môi trường, kỹ thuật và kinh doanh. Trường thuộc nhóm Carnegie R1, có hơn 34.000 sinh viên, đồng thời sở hữu hệ sinh thái học tập gắn với nghiên cứu và thực hành. Đây là lựa chọn cho sinh viên muốn học trong môi trường nghiên cứu mạnh, chú trọng trải nghiệm thực tế.

Điểm nổi bật của Colorado State University
- Tổng số sinh viên đạt kỷ lục 34.412 người vào mùa thu 2025.
- Thuộc nhóm Carnegie R1, cấp phân loại dành cho các đại học có hoạt động nghiên cứu rất cao.
- Chi tiêu cho các dự án nghiên cứu đạt khoảng 622 triệu USD trong năm tài chính 2025.
- Tỷ lệ sinh viên năm nhất tiếp tục học năm hai đạt kỷ lục 87,9% vào năm 2025.
- Tỷ lệ tốt nghiệp sau 4 năm đạt 50,9%, sau 6 năm đạt 66,6%.
- Chương trình Doctor of Veterinary Medicine đứng thứ 3 tại Mỹ trong bảng xếp hạng sau đại học U.S. News 2026.
- Chương trình Occupational Therapy bậc tiến sĩ đồng hạng 1 tại Mỹ theo U.S. News 2026.
- Là trường đại học đầu tiên trên thế giới đạt STARS Platinum về phát triển bền vững và đã nhận mức xếp hạng này lần thứ năm liên tiếp vào năm 2026.
- Có khoảng 1.450 sinh viên quốc tế đến từ 109 quốc gia trong kỳ Fall 2025.
- Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên khoảng 17:1, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận giảng viên trong lớp học, phòng thí nghiệm và các dự án nghiên cứu.
Giới thiệu tổng quan về Colorado State University
Lịch sử thành lập và phát triển
Colorado State University được thành lập năm 1870 với tên ban đầu là Colorado Agricultural College, trước khi Colorado chính thức trở thành một tiểu bang của Mỹ. Trường được phát triển theo tinh thần của Đạo luật Morrill, hướng đến việc mở rộng cơ hội giáo dục thực tiễn trong nông nghiệp, kỹ thuật và khoa học. Những sinh viên đầu tiên bắt đầu theo học vào năm 1879, cũng là năm Colorado chính thức chấp nhận các điều khoản của hệ thống land-grant.
Quá trình mở rộng ngành đào tạo khiến tên trường thay đổi theo từng giai đoạn. Năm 1935, trường trở thành Colorado State College of Agriculture and Mechanic Arts; sau đó được biết đến rộng rãi với tên Colorado A&M. Đến ngày 1/5/1957, trường chính thức mang tên Colorado State University, phản ánh bước chuyển từ một trường chuyên về nông nghiệp và kỹ thuật thành đại học đa ngành có định hướng nghiên cứu.
Ngày nay, CSU không chỉ duy trì thế mạnh truyền thống về nông nghiệp mà còn phát triển mạnh trong thú y, y sinh, khí quyển, môi trường, tài nguyên thiên nhiên, kỹ thuật, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khoa học liên ngành.
Các trường liên kết/khoa chính
Colorado State University hiện tổ chức đào tạo thông qua 8 college học thuật chính:
- College of Agricultural Sciences – Khoa Khoa học Nông nghiệp.
- College of Business – Khoa Kinh doanh.
- Walter Scott, Jr. College of Engineering – Khoa Kỹ thuật.
- College of Health and Human Sciences – Khoa Sức khỏe và Khoa học Con người.
- College of Liberal Arts – Khoa Nghệ thuật và Khoa học Xã hội Nhân văn.
- College of Natural Sciences – Khoa Khoa học Tự nhiên.
- College of Veterinary Medicine and Biomedical Sciences – Khoa Thú y và Khoa học Y sinh.
- Warner College of Natural Resources – Khoa Tài nguyên Thiên nhiên.
Quy mô và môi trường học tập
Colorado State University có quy mô đủ lớn để cung cấp hệ thống ngành học đa dạng nhưng vẫn duy trì tỷ lệ sinh viên trên giảng viên khoảng 17:1. Trong Fall 2025, tổng số sinh viên đạt 34.412, mức cao nhất trong lịch sử CSU. Riêng hệ đào tạo trực tiếp có hàng chục nghìn sinh viên thuộc tám college, trong khi CSU Online mở rộng lựa chọn học tập từ xa cho người học ở nhiều nơi.
Điểm đáng chú ý là quy mô lớn của CSU đi cùng hệ thống nghiên cứu phát triển mạnh. Trường thuộc nhóm Carnegie R1 và chi hơn 600 triệu USD mỗi năm cho các dự án nghiên cứu. Sinh viên vì thế không chỉ tiếp cận kiến thức trên lớp mà còn có cơ hội tham gia phòng thí nghiệm, dự án của giảng viên, nghiên cứu được tài trợ, thực địa và các hoạt động liên ngành.
CSU hiện cung cấp hơn 75 chương trình Cử nhân, 142 chương trình Thạc sĩ, 65 chương trình Tiến sĩ và 67 chứng chỉ Sau đại học. Sinh viên quốc tế cũng tạo thành một cộng đồng đáng kể với khoảng 1.450 người đến từ 109 quốc gia trong Fall 2025.

Vị trí đắc địa – lợi thế
Campus chính của Colorado State University nằm tại Fort Collins, phía bắc bang Colorado, ở khu vực Front Range dưới chân dãy Rocky Mountains. Đây là vị trí khá thuận lợi cho những ngành gắn với môi trường, tài nguyên, nông nghiệp, sinh thái và kỹ thuật vì sinh viên có thể tiếp cận cả hệ sinh thái đô thị lẫn các khu vực núi, rừng và đồng bằng phục vụ học tập thực địa.
Fort Collins cách Denver khoảng 65 dặm về phía bắc. Sân bay quốc tế lớn gần trường nhất là Denver International Airport – DEN, thuận tiện cho sinh viên Việt Nam nối chuyến đến nhiều thành phố lớn của Mỹ và quốc tế. Từ DEN có dịch vụ shuttle kết nối với Fort Collins.
Vị trí này cũng giúp sinh viên mở rộng phạm vi tìm thực tập và việc làm ra toàn vùng Northern Colorado cũng như khu vực đô thị Denver, thay vì chỉ giới hạn trong một thị trường lao động địa phương.
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Theo QS World University Rankings 2027, CSU đứng đồng hạng #540 thế giới; ở bảng QS 2026, trường từng ở vị trí #458. CSU đồng thời được trường giới thiệu trong nhóm top 1% đại học toàn cầu theo Center for World University Rankings.
Ở cấp ngành, kết quả nổi trội rõ ràng hơn. U.S. News & World Report xếp chương trình Doctor of Veterinary Medicine thứ 3 tại Mỹ năm 2026, trong khi chương trình tiến sĩ Occupational Therapy đồng hạng số 1 toàn quốc. Đây là hai lĩnh vực cho thấy thế mạnh lâu năm của CSU về khoa học sức khỏe, thú y và nghiên cứu ứng dụng.
Năng lực nghiên cứu cũng là một chỉ dấu quan trọng. CSU thuộc nhóm Carnegie R1 và ghi nhận khoảng 622 triệu USD chi tiêu cho dự án nghiên cứu trong năm tài chính 2025. Các lĩnh vực được đầu tư mạnh gồm khoa học khí quyển, sức khỏe con người và động vật, ung thư, biến đổi khí hậu, quản lý rừng và động vật hoang dã, kỹ thuật, nước và nông nghiệp.
CSU đặc biệt có dấu ấn về phát triển bền vững. Năm 2026, trường tiếp tục đạt mức STARS Platinum lần thứ năm liên tiếp; trước đó Sustainable Campus Index 2025 xếp CSU thứ 2 tại Mỹ và thứ 3 thế giới về phát triển bền vững trong giáo dục đại học.
Chương trình học tại Colorado State University
CSU có hệ đào tạo từ Cử nhân đến Tiến sĩ, chứng chỉ Sau đại học, chương trình tiếng Anh và một số lựa chọn dành riêng cho sinh viên quốc tế. Điểm mạnh nằm ở sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành, nghiên cứu và trải nghiệm thực tế.
Các chuyên ngành đào tạo
- Nhóm ngành thế mạnh: Thú y, khoa học y sinh, khoa học khí quyển, khoa học môi trường, tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp, kỹ thuật và phát triển bền vững.
- Kinh doanh: Kế toán, tài chính, marketing, hệ thống thông tin, quản trị nhân sự, quản trị đổi mới, bất động sản, chuỗi cung ứng.
- Kỹ thuật và công nghệ: Kỹ thuật cơ khí, điện – máy tính, xây dựng, hóa học – sinh học, khoa học máy tính và các lĩnh vực công nghệ liên quan.
- Khoa học tự nhiên: Sinh học, hóa học, toán học, vật lý, thống kê, khoa học dữ liệu và khoa học trái đất.
- Sức khỏe và khoa học con người: Dinh dưỡng, khoa học vận động, phát triển con người, công tác xã hội, trị liệu nghề nghiệp và xây dựng.
- Nông nghiệp và tài nguyên: Kinh doanh nông nghiệp, khoa học động vật, đất và cây trồng, lâm nghiệp, sinh thái, quản lý tài nguyên và thủy sản – động vật hoang dã.
- Khoa học xã hội và nhân văn: Kinh tế, truyền thông, báo chí, ngôn ngữ, lịch sử, khoa học chính trị, xã hội học, nghệ thuật và âm nhạc.
- Các ngành có thể học lên Master: Sinh viên có thể tiếp tục ở nhiều lĩnh vực như Kế toán, Tài chính, Hệ thống thông tin máy tính, MBA, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Khoa học tự nhiên, Nông nghiệp, Tài nguyên thiên nhiên, Khoa học y sinh và các chương trình liên ngành.
Bậc Cử nhân
| Ngành học | Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp |
| Kế toán | 61% |
| Tài chính | 76% |
| Marketing | 86% |
| Hệ thống thông tin | 68% |
| Quản trị nhân sự | 86% |
CSU hiện có hơn 75 chương trình cấp bằng Cử nhân. Chương trình được phân bổ trong tám college, từ kinh doanh và kỹ thuật đến nông nghiệp, khoa học tự nhiên, sức khỏe, nghệ thuật tự do và tài nguyên thiên nhiên. 21 chương trình Cử nhân cũng có lựa chọn trực tuyến, dù sinh viên quốc tế F-1 cần đặc biệt lưu ý quy định về số tín chỉ trực tuyến khi duy trì tình trạng visa.
Bậc Thạc sĩ
| Ngành học | Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp |
| Master of Computer Information Systems | 83% |
| Master of Finance | 70% |
| Impact MBA | 83% |
| MBA Evening | 100% |
| MBA Online | 97% |
CSU có 142 chương trình Thạc sĩ, trong đó khoảng 50 chương trình có lựa chọn trực tuyến. Sinh viên có thể theo học các hướng thiên về nghề nghiệp, coursework hoặc nghiên cứu tùy chương trình. Các lĩnh vực mạnh trải rộng từ kinh doanh, khoa học dữ liệu, kỹ thuật đến sinh học, môi trường, nông nghiệp và tài nguyên.
Bậc Tiến sĩ
Năm 2026–2027 trường đào tạo khoảng 65 chương trình Tiến sĩ, bên cạnh các bằng chuyên nghiệp như Doctor of Veterinary Medicine. Hằng năm, Graduate School cho biết CSU cấp khoảng 220 bằng tiến sĩ và khoảng 140 bằng thuộc chương trình thú y chuyên nghiệp.
Các hướng nghiên cứu đáng chú ý gồm khoa học khí quyển, kỹ thuật, sinh học, hóa học, khoa học y sinh, sinh thái, nông nghiệp, tài nguyên thiên nhiên và các lĩnh vực sức khỏe. Với sinh viên muốn phát triển theo hướng nghiên cứu, lợi thế đáng kể là quy mô đầu tư nghiên cứu hơn 600 triệu USD mỗi năm cùng hệ thống Graduate Research Assistantship.
Các chương trình và lộ trình quốc tế khác
Ngoài chương trình cấp bằng chính, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn một số lộ trình khác:
- Intensive English Program – IEP: chương trình tiếng Anh chuyên sâu kéo dài khoảng 1–3 học kỳ, tập trung vào tiếng Anh học thuật. Các môn IEP không tính vào tín chỉ lấy bằng.
- Conditional Admission: sinh viên đáp ứng yêu cầu học thuật nhưng chưa đạt chuẩn tiếng Anh có thể được xem xét nhập học có điều kiện và hoàn thành IEP trước khi chuyển sang chương trình chính.
- Year-1 Program: kết hợp tiếng Anh với môn học có tín chỉ. Sinh viên Cử nhân thường học tối thiểu 6 giờ IEP và 6 tín chỉ đại học; sinh viên Sau đại học có thể học IEP cùng tối thiểu 3 tín chỉ graduate.
- Visiting International Program: dành cho sinh viên quốc tế muốn học tại CSU trong một hoặc hai học kỳ rồi chuyển tín chỉ về trường đang theo học.
- International Exchange: lựa chọn trao đổi dành cho sinh viên từ các đại học đối tác.

Học phí và chi phí du học
Học phí undergraduate/năm
| Khoản phí | Ước tính |
| Học phí non-resident và phí bắt buộc | 38.176 USD/năm |
| Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế | Được tính trong nhóm chi phí khác |
| Phí dịch vụ di trú | Khoảng 350 USD/năm |
| Phí chênh lệch theo ngành | Có thể phát sinh tùy môn/chương trình |
Học phí graduate/năm
| Chương trình | Học phí và phí bắt buộc ước tính/năm |
| Graduate tiêu chuẩn | 34.857 USD |
| Graduate – College of Business | 39.013 USD |
| Impact MBA | 47.152 USD |
| Addiction Counseling/Professional Science Master’s in Natural Sciences | 37.142 USD |
| Master of Social Work | 36.869 USD |
| Accelerated Biomedical Sciences MS | 41.189 USD |
| Doctor of Occupational Therapy | 59.320 USD |
Chi phí sinh hoạt tại Fort Collins
| Khoản chi | Cử nhân | Sau đại học |
| Nhà ở, ăn uống và sinh hoạt cơ bản | 18.472 USD/năm | 17.442 USD/năm |
| Sách, dụng cụ, chi tiêu cá nhân, bảo hiểm | 5.538 USD/năm | 5.058 USD/năm |
| Bảo hiểm y tế quốc tế trong 2026–2027 | Khoảng 2.556 USD, đã nằm trong dự toán liên quan | Khoảng 2.556 USD, đã nằm trong dự toán liên quan |
Tổng chi phí ước tính/năm
| Bậc/chương trình | Tổng ngân sách dự kiến |
| Cử nhân | 62.186 USD/năm |
| Graduate tiêu chuẩn | 57.357 USD/năm |
| Graduate – College of Business | 61.513 USD/năm |
| Impact MBA | 69.652 USD/năm |
| Master of Social Work | 59.369 USD/năm |
| Accelerated Biomedical Sciences MS | 63.689 USD/năm |
| Doctor of Occupational Therapy | 87.634 USD/năm |
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
| Loại học bổng/hỗ trợ | Giá trị tối đa | Ghi chú | Học phí phải trả ước tính |
| International Undergraduate Scholarships | 12.000 USD/năm | Sinh viên quốc tế Cử nhân năm nhất, tự động xét | Khoảng 26.176 USD/năm sau khi trừ mức tối đa khỏi học phí + phí bắt buộc |
| Ram Transfer Scholarship | 5.000 USD/năm | Dành cho sinh viên chuyển tiếp đủ điều kiện | Khoảng 33.176 USD/năm theo cùng cách ước tính |
| Graduate Assistantship | Học phsi cơ bản + trợ cấp tùy mức khối lượng công việc được giao | Dành cho một số sinh viên Master/PhD, do khoa xét | Không cố định; có thể được hỗ trợ phần lớn học phí cơ bản |
International Undergraduate Scholarships
- Giá trị: 2.000–12.000 USD/năm và có thể gia hạn tối đa bốn năm nếu sinh viên duy trì tình trạng học tập tốt.
- Ngành học: Áp dụng cho sinh viên quốc tế mới nhập học chương trình Cử nhân đủ điều kiện, không giới hạn ở một ngành cụ thể.
- Điều kiện: Sinh viên được tự động xét thông qua hồ sơ tuyển sinh, không cần nộp đơn học bổng riêng. Các mức cao thường dành cho hồ sơ có kết quả học tập tốt, chương trình trung học có độ thử thách cao và hoạt động ngoại khóa tích cực.
Ram Transfer Scholarship
- Giá trị: 5.000 USD/năm
- Ngành học: Chương trình Cử nhân học toàn thời gian tại campus chính.
- Điều kiện: Sinh viên chuyển tiếp phải có ít nhất 24 tín chỉ đại học; một trong các mốc xét Fall là GPA 3.5 và hoàn tất hồ sơ trước 1/2, hoặc GPA 3.75 và hoàn tất trước 1/6. Sinh viên nhập học Spring có thể được xét với GPA 3.5 nếu hoàn thành hồ sơ trước 1/11. Không cần đơn học bổng riêng.
Graduate Assistantships
- Giá trị: Sinh viên làm việc khoảng 20 giờ/tuần có thể nhận tối thiểu 1.980 USD/tháng; nếu làm khoảng 10 giờ/tuần, mức trợ cấp tối thiểu là 990 USD/tháng.
- Ngành học: Tùy khoa và chương trình Master/PhD. Có ba nhóm chính gồm trợ giảng, trợ lý nghiên cứu và trợ lý hỗ trợ.
- Điều kiện: Mỗi khoa sẽ tự tuyển sinh viên làm trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu và quyết định mức hỗ trợ cụ thể.
Điều kiện nhập học
Bậc Cử nhân
- GPA khoảng 3.0/4.0 trở lên thường có khả năng được nhận; CSU xét hồ sơ toàn diện.
- Tiếng Anh trực tiếp: IELTS 6.0, Duolingo 110, TOEFL iBT thang mới 4.0; điểm TOEFL trước 1/2026 tương đương tối thiểu 72.
- Không có yêu cầu phỏng vấn chung; ngành cạnh tranh có thể yêu cầu học lực cao hơn.
- Kỳ Fall bắt đầu tháng 8, kỳ Spring tháng 1; mốc đăng ký thường là 15/1 cho Fall và 1/11 cho Spring.
Bậc Sau đại học
- Cần bằng Cử nhân; GPA chuẩn cho admission không điều kiện là 3.0/4.0, một số khoa yêu cầu cao hơn.
- IELTS 6.5, Duolingo 120, PTE 58, TOEFL mới 4.5 hoặc TOEFL cũ 80.
- GRE/GMAT, thư giới thiệu, phỏng vấn và deadline phụ thuộc từng chương trình.
- Kỳ nhập học phổ biến là Fall và Spring; cần kiểm tra lịch riêng của khoa trước khi nộp.
Cuộc sống tại Fort Collins và Colorado State University
Vị trí campus
Campus chính của Colorado State University nằm tại Fort Collins, phía bắc bang Colorado, cách Denver khoảng 105 km. Thành phố nằm gần dãy Rocky Mountains, thuận tiện cho nhiều hoạt động ngoài trời. Sân bay quốc tế lớn gần trường nhất là Denver International Airport (DEN), có các tuyến xe đưa đón kết nối với Fort Collins.
Với những ngành như môi trường, tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp hay khoa học khí quyển, vị trí của CSU còn thuận lợi cho học tập thực địa và nghiên cứu ngoài lớp.
Ký túc xá và nhà ở
Sinh viên Cử nhân năm nhất nhìn chung được yêu cầu ở trong khuôn viên trường trong hai học kỳ đầu, trừ trường hợp đủ điều kiện miễn trừ. CSU có nhiều khu ký túc xá với phòng ở, khu sinh hoạt chung, phòng học và dịch vụ ăn uống. Sinh viên năm trên, sinh viên chuyển tiếp và học viên Sau đại học có thể chọn căn hộ của trường hoặc thuê nhà bên ngoài. Chi phí thay đổi theo loại phòng và hình thức ăn uống, vì vậy nên đăng ký sớm.
Cơ hội thực tập và việc làm
CSU có trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp và hệ thống tuyển dụng trực tuyến giúp sinh viên tìm việc trong trường, thực tập và cơ hội sau tốt nghiệp. Trường thường tổ chức ngày hội nghề nghiệp theo nhóm ngành, kết nối sinh viên với doanh nghiệp trong các lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ, khoa học, nông nghiệp và tài nguyên. Vị trí tại Fort Collins cũng giúp sinh viên tiếp cận thị trường việc làm ở Northern Colorado và Denver. Sinh viên quốc tế cần tuân thủ quy định visa F-1 khi tham gia thực tập hoặc làm việc.
OPT/STEM OPT sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế diện F-1 đủ điều kiện có thể tham gia OPT trong tối đa 12 tháng để làm việc đúng lĩnh vực đã học sau khi tốt nghiệp. Nếu chương trình thuộc nhóm STEM đủ điều kiện, sinh viên có thể xin gia hạn thêm 24 tháng, nâng tổng thời gian làm việc tại Mỹ lên tới 36 tháng. Không phải mọi ngành của CSU đều thuộc STEM, vì vậy nên kiểm tra mã ngành trước khi lựa chọn chương trình nếu đây là mục tiêu quan trọng.
Cộng đồng sinh viên quốc tế
CSU có khoảng 1.450 sinh viên quốc tế đến từ 109 quốc gia trong kỳ Fall 2025. Bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế đồng hành từ giai đoạn chuẩn bị nhập học, I-20, visa, định hướng đầu khóa đến các vấn đề về nhà ở, bảo hiểm, quy định làm việc và OPT. Với sinh viên lần đầu sang Mỹ, đây là nguồn hỗ trợ thực tế trong giai đoạn thích nghi.
Các câu lạc bộ, hoạt động giao lưu và cộng đồng đa văn hóa cũng giúp sinh viên kết nối bạn bè, mở rộng mạng lưới và hòa nhập nhanh hơn với cuộc sống tại Fort Collins.
Colorado State University có phù hợp với bạn không?
Phù hợp nếu
- Bạn muốn học tại đại học công lập nghiên cứu R1 nhưng không nhất thiết phải ở một thành phố quá đông đúc.
- Bạn quan tâm đến thú y, y sinh, môi trường, tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp, kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh.
- Bạn muốn chương trình có nhiều hoạt động nghiên cứu, phòng thí nghiệm, dự án thực địa và cơ hội thực tập.
- Bạn muốn có học bổng đầu vào tự động xét ở bậc Cử nhân, với mức cao nhất hiện khoảng 12.000 USD/năm.
- Bạn đang hướng tới Master hoặc PhD và muốn tìm cơ hội trợ giảng, trợ lý nghiên cứu để giảm áp lực tài chính.
- Bạn thích một thành phố sinh viên vừa phải, gần thiên nhiên và vẫn có khả năng kết nối thị trường việc làm Denver.
Cân nhắc thêm nếu
- Ngân sách gia đình khó đáp ứng tổng chi phí khoảng 57.000–62.000 USD/năm trước học bổng.
- Bạn ưu tiên campus nằm ngay trong một đô thị lớn như New York, Los Angeles hoặc trung tâm Denver.
- Bạn chọn ngành không thuộc STEM nhưng mục tiêu chính là tận dụng STEM OPT 24 tháng.
- Bạn muốn một chương trình Foundation hoặc Diploma chuyển tiếp theo mô hình Anh – Úc; CSU hiện phù hợp hơn với lộ trình conditional admission và tiếng Anh IEP.
Du học Colorado State University mang đến nhiều lựa chọn từ Cử nhân đến Thạc sĩ, Tiến sĩ, đặc biệt cho những bạn muốn học trong môi trường nghiên cứu mạnh và sớm tích lũy kinh nghiệm thực tế. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Mỹ, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Vì sao nên chọn ThinkEdu?
- Tỷ lệ visa thành công đến 95%
- Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
- Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
- Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
- Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
- Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
- Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
- Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh
