Sacred Heart University – Connecticut, Mỹ
Quốc gia: MỹTỉnh bang/Thành phố: Connecticut
Bậc học : Đại học, Sau đại học
Học phí trung bình (tham khảo): 54,170$
Website: https://www.sacredheart.edu/
Sacred Heart University tọa lạc tại Fairfield, Connecticut, mang đến lợi thế học tập gần New York trong một môi trường campus năng động. Trường nổi bật ở các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, điều dưỡng và khoa học sức khỏe, với 99% sinh viên Cử nhân có việc làm hoặc học tiếp trong vòng một năm.

Điểm nổi bật của Sacred Heart University
- #202 National Universities 2027, đồng thời xếp #97 trong nhóm đại học tư thục và #119 Best Value Schools theo U.S. News & World Report.
- 99% sinh viên Cử nhân có việc làm hoặc tiếp tục học sau đại học trong vòng một năm sau tốt nghiệp.
- The Princeton Review 2027 xếp SHU #10 về ký túc xá, #11 về hỗ trợ sinh viên và #24 về dịch vụ nghề nghiệp trên toàn nước Mỹ.
- Niche 2027 xếp campus SHU #44/1.373 tại Mỹ và ký túc xá #38/1.351; trường đạt mức A+ về chuẩn bị nghề nghiệp tương lai và chăm sóc sức khỏe sinh viên.
- Có hơn 10.000 sinh viên Cử nhân, Sau đại học và Tiến sĩ; sinh viên đến từ 45 quốc gia trong năm học 2025–2026.
- Hệ thống cơ sở tại Connecticut rộng hơn 300 mẫu Anh, với trên 3,4 triệu ft² không gian xây dựng.
- Jack Welch College of Business & Technology được Poets&Quants ghi nhận trong nhóm các trường kinh doanh bậc Cử nhân nổi bật năm 2026.
Giới thiệu tổng quan về Sacred Heart University
Lịch sử thành lập và phát triển
Sacred Heart University được thành lập năm 1963 bởi Giám mục Walter W. Curtis, Giám mục thứ hai của Giáo phận Bridgeport. Ngay từ đầu, trường được xây dựng với định hướng phục vụ người học trong khu vực mà không phân biệt giới tính, chủng tộc hay tôn giáo. Đây cũng là trường đại học Công giáo đầu tiên tại Mỹ được điều hành và giảng dạy chủ yếu bởi đội ngũ giáo dân.
Từ lớp đầu tiên chưa đến 200 sinh viên, Sacred Heart University đã phát triển thành một đại học đa ngành với hơn 10.000 người học ở các bậc Cử nhân, Sau đại học và Tiến sĩ. Năm 1990 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi SHU bắt đầu phát triển mô hình đại học nội trú.
Những năm sau đó, trường liên tục mở rộng chương trình đào tạo và cơ sở vật chất. West Campus được phát triển từ trụ sở toàn cầu trước đây của General Electric, trong khi Center for Healthcare Education tạo thêm không gian thực hành chuyên biệt cho Điều dưỡng và Khoa học sức khỏe. Hiện SHU có năm college, bốn school, cơ sở quốc tế tại Dingle, Ireland và nhiều địa điểm đào tạo tại Connecticut.
Các trường liên kết/khoa chính
Cơ cấu học thuật của Sacred Heart University gồm 5 college và 4 school, mỗi đơn vị tập trung vào một nhóm ngành khá rõ:
- College of Arts & Sciences: khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn và các ngành liên ngành.
- Jack Welch College of Business & Technology: kinh doanh, tài chính, marketing, phân tích dữ liệu và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ kinh doanh; được AACSB kiểm định.
- College of Health Professions: khoa học sức khỏe, vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, huấn luyện thể thao, y tế công cộng và các ngành chăm sóc sức khỏe.
- Davis & Henley College of Nursing: Điều dưỡng từ bậc Đại học đến Sau đại học.
- Isabelle Farrington College of Education & Human Development: giáo dục, tư vấn, phát triển con người và lãnh đạo giáo dục.
- School of Communication, Media & the Arts: truyền thông, báo chí, phim ảnh, truyền hình và sản xuất nội dung.
- School of Computing & Engineering: khoa học máy tính, an ninh mạng, kỹ thuật máy tính, kỹ thuật điện, trí tuệ nhân tạo và thiết kế trò chơi.
- School of Performing Arts: sân khấu, âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
- School of Social Work: công tác xã hội ở cả bậc Đại học và Sau đại học.
Quy mô và môi trường học tập
Sacred Heart University có quy mô đủ lớn để sinh viên tiếp cận nhiều ngành, phòng thí nghiệm, hoạt động ngoại khóa và dịch vụ nghề nghiệp, nhưng vẫn duy trì mô hình campus tập trung thay vì phân tán hoàn toàn trong thành phố. Trường hiện có hơn 10.000 sinh viên, với cộng đồng đến từ 45 bang của Mỹ, Washington D.C., hai vùng lãnh thổ và 45 quốc gia. Mạng lưới cựu sinh viên đang sống vượt 61.000 người.
Các cơ sở và tiện ích của SHU tại Connecticut trải rộng trên hơn 300 mẫu Anh. West Campus rộng khoảng 66 mẫu Anh, sử dụng khu phức hợp từng là trụ sở toàn cầu của General Electric và có các phòng nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, phân tích dữ liệu, máy học, thực tế ảo và công nghệ trò chơi.
Đời sống sinh viên cũng khá rõ nét. SHU thi đấu NCAA Division I, có hàng chục đội thể thao và nhiều tổ chức sinh viên. Khoảng 91% sinh viên năm nhất ở trong hệ thống nhà ở của trường, giúp người mới đến Mỹ dễ hòa nhập hơn. Thế mạnh này cũng thể hiện qua vị trí cao của SHU trong các bảng đánh giá về ký túc xá, hỗ trợ sinh viên và trải nghiệm campus.
Vị trí đắc địa – lợi thế
Campus chính của Sacred Heart University nằm tại 5151 Park Avenue, Fairfield, Connecticut, cách Manhattan khoảng 55 dặm và nằm trên hành lang giao thông kết nối New York với khu vực New England. Sinh viên vì thế không phải sống giữa Manhattan với chi phí và nhịp sống quá cao, nhưng vẫn có thể tiếp cận thị trường thực tập, doanh nghiệp và mạng lưới nghề nghiệp của vùng đô thị New York.
Bridgeport Station là ga gần trường nhất, có cả Metro-North và Amtrak; Metro-North New Haven Line kết nối trực tiếp khu vực với New York City. SHU đồng thời vận hành xe buýt miễn phí giữa các campus, khu nhà ở và một số địa điểm xung quanh.
Với sinh viên quốc tế, hai đầu mối hàng không lớn là John F. Kennedy International Airport – JFK tại New York, cách campus khoảng 62 dặm, và Bradley International Airport – BDL tại Connecticut, cách khoảng 75 dặm. Westchester County Airport và Tweed New Haven Airport gần hơn, đều khoảng 30 dặm, phù hợp với một số chuyến nội địa.
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Ở bảng xếp hạng U.S. News & World Report công bố tháng 9/2026 cho năm 2027, Sacred Heart University đứng #202 trong nhóm National Universities, #97 trong nhóm Top Private Colleges và #119 Best Value Schools. Trường cũng được U.S. News ghi nhận ở các lĩnh vực đào tạo Cử nhân như kinh doanh, kỹ thuật, điều dưỡng, tâm lý học và khoa học máy tính; riêng Điều dưỡng nằm trong nhóm 20% chương trình Cử nhân được đánh giá cao toàn quốc.
The Princeton Review đưa SHU vào The Best 392 Colleges 2027. Những thứ hạng đáng chú ý gồm #10 Best College Dorms, #11 Best Student Support and Counseling Services, #11 Most Engaged in Community Service, #14 Best Campus Food và #24 Best Career Services. Đây là những tiêu chí khá gần với trải nghiệm thực tế của du học sinh, bởi chúng phản ánh cả việc học, sinh hoạt và quá trình chuẩn bị nghề nghiệp.
Niche 2027 tiếp tục xếp Sacred Heart #44 trong 1.373 trường về chất lượng campus và #38 trong 1.351 trường về ký túc xá tại Mỹ. SHU còn nhận mức A+ ở hai nhóm Future Readiness và Student Wellness.
Chương trình học tại Sacred Heart University
Sacred Heart University đào tạo khá rộng, từ Cử nhân đến Thạc sĩ, Tiến sĩ và chứng chỉ chuyên môn.
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp |
| Toàn bộ sinh viên Cử nhân SHU | 99% có việc làm hoặc học tiếp trong vòng 1 năm |
| Các ngành thuộc Jack Welch College of Business & Technology | 99% có việc làm toàn thời gian hoặc học tiếp sau 12 tháng |
| Điều dưỡng – chương trình Second Degree Accelerated BSN | 100% sinh viên tốt nghiệp các khóa trước có việc làm RN trong vòng 6 tháng |
Ở bậc Sau đại học, một số chương trình sức khỏe có công bố kết quả riêng:
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp |
| Doctor of Physical Therapy | 100% người đủ điều kiện trong khảo sát 2022–2024 có việc làm sau 12 tháng |
| MS Occupational Therapy | 100% người trả lời khảo sát 2024 làm toàn thời gian trong vòng 1 năm; tỷ lệ phản hồi khảo sát là 15% |
| Master of Public Health | Gần 100% ở các khóa gần đây |
| MS Physician Associate Studies | 100% người trả lời khảo sát khóa 2023 có việc làm trong vòng 12 tháng |
Các chuyên ngành đào tạo
- Nhóm ngành nổi bật: Tài chính và Kinh tế kinh doanh, Khoa học vận động, Điều dưỡng, Marketing và Tâm lý học hiện nằm trong nhóm ngành Cử nhân có số người học lớn tại SHU.
- Kinh doanh: Kế toán, Quản trị kinh doanh, Tài chính, Marketing, Công nghệ tài chính và phân tích, quản trị thời trang và các lĩnh vực kinh doanh ứng dụng.
- Máy tính – kỹ thuật: Khoa học máy tính, An ninh mạng, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, thiết kế và phát triển trò chơi.
- Khoa học – sức khỏe: Sinh học, Hóa học, Hóa sinh, Khoa học thần kinh, Khoa học sức khỏe, Khoa học vận động, Điều dưỡng và các lộ trình tiền chuyên môn.
- Truyền thông – nghệ thuật – xã hội: Báo chí, phim và truyền hình, truyền thông thể thao, quan hệ công chúng, Tâm lý học, Công tác xã hội, Chính trị học, Tư pháp hình sự, Nghệ thuật và Sân khấu.
- Các ngành có thể học tiếp lên Master tại SHU: Kế toán, MBA, Phân tích kinh doanh và AI ứng dụng, Tài chính, Marketing số, Khoa học máy tính và CNTT, An ninh mạng, Hóa học, Khoa học vận động và thể thao, Y tế công cộng, Công tác xã hội, Điều dưỡng, Truyền thông và nhiều chương trình khác.
Bậc Cử nhân
Sinh viên Cử nhân có thể chọn các chương trình BA hoặc BS trải rộng trên năm college và bốn school. SHU đặc biệt chú trọng kết hợp môn học nền tảng với thực hành, phòng lab, dự án và cơ hội internship.
Khối Máy tính – Kỹ thuật có Computer Science, Cybersecurity, Computer Engineering, Electrical Engineering, Information Technology và Game Design & Development; một số ngành có lộ trình 4+1 để lấy thêm bằng Thạc sĩ. Khối Kinh doanh có hệ thống phòng lab về tài chính, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo tại West Campus. Sinh viên Sức khỏe và Điều dưỡng được học tại các phòng mô phỏng, phòng thực hành và cơ sở chuyên biệt phục vụ đào tạo lâm sàng.
Bậc Thạc sĩ
Danh mục Thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế hiện có nhiều lựa chọn phù hợp với thị trường việc làm như MBA, Business Analytics & Applied AI, Computer Science & Information Technology, Cybersecurity, Finance & Investment Management, Digital Marketing, Healthcare Informatics, Public Health, Exercise & Sport Science, Chemistry, Athletic Training, Occupational Therapy, Film & TV Production, Journalism & Media Production, Sports Communication & Media và Strategic Communication & Public Relations.
Nhiều chương trình trong số này được công nhận là STEM. Sinh viên F-1 hoàn thành ngành STEM đủ điều kiện có thể nối tiếp 12 tháng OPT bằng 24 tháng STEM OPT, nâng tổng thời gian làm việc thực hành sau tốt nghiệp lên tối đa 36 tháng nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu liên bang.
Bậc Tiến sĩ
SHU có hệ đào tạo Tiến sĩ và các bằng chuyên môn bậc Tiến sĩ như Doctor of Physical Therapy, Doctor of Nursing Practice, Doctor of Medical Science, Doctor of Educational Leadership, Doctor of Higher Education Leadership và Ph.D. in Organization Development, Change & Effectiveness. Một số danh mục học phí hiện hành còn có DBA in Finance và Ph.D. in Social Work.
Sinh viên quốc tế cần lưu ý: không phải mọi chương trình Tiến sĩ đều mặc nhiên mở cho người học F-1. Danh sách Graduate International Admissions hiện xác nhận trực tiếp Doctor of Physical Therapy trong nhóm chương trình dành cho ứng viên quốc tế; những chương trình khác nên kiểm tra lại theo kỳ tuyển sinh cụ thể.
Các chương trình và lộ trình quốc tế khác
Undergraduate Pathways Program phù hợp với ứng viên chưa đạt mức tiếng Anh để vào thẳng chương trình Cử nhân. Người học vừa bổ sung tiếng Anh học thuật, vừa có thể học 1–3 môn học có tín chỉ tùy năng lực. Đây là chương trình được SEVIS chấp thuận và SHU có thể cấp I-20.
English Language Institute cung cấp chương trình tiếng Anh chuyên sâu, bán thời gian, buổi tối và trực tuyến. Học phí chương trình tiếng Anh chuyên sâu năm 2026–2027 là 2.640 USD, cộng 500 USD phí chương trình và 150 USD phí đăng ký/kiểm tra.
Ngoài ra, sinh viên SHU có thể học tập quốc tế tại Dingle, Ireland hoặc tham gia các chương trình study abroad của trường. Đây là lựa chọn bổ sung trải nghiệm quốc tế chứ không phải một bậc bằng riêng.

Học phí và chi phí du học
Học phí undergraduate/năm
| Khoản phí | Mức phí |
| Học phí Cử nhân toàn thời gian | 27.085 USD/kỳ |
| Học phí 2 kỳ chính | 54.170 USD/năm |
| Phí dịch vụ sinh viên | 175 USD/kỳ |
| Bảo hiểm sức khỏe của trường nếu không được miễn | 3.252 USD/năm |
| Phí chương trình Kinh doanh từ năm 2 | 750 USD/kỳ |
| Phí School of Computing & Engineering từ năm 2 | 500 USD/kỳ |
| Phí chương trình Điều dưỡng từ năm 2 | 1.400 USD/kỳ |
| Phí Exercise Science từ năm 2 | 575 USD/kỳ |
Học phí graduate/năm
| Chương trình | Học phí/tín chỉ | Ước tính 18 tín chỉ |
| MBA | 985 USD | khoảng 17.730 USD |
| MS Business Analytics & Applied AI | 985 USD | khoảng 17.730 USD |
| MS Finance & Investment Management | 1.200 USD | khoảng 21.600 USD |
| MS Computer Science & Information Technology | 965 USD | khoảng 17.370 USD |
| MS Cybersecurity | 965 USD | khoảng 17.370 USD |
| MS Healthcare Informatics | 825 USD | khoảng 14.850 USD |
| Master of Public Health | 750 USD | khoảng 13.500 USD |
| MS Exercise & Sport Science | 1.047 USD | khoảng 18.846 USD |
Chi phí sinh hoạt tại Fairfield
| Khoản chi | Ước tính/năm |
| Ký túc xá – mức trung vị | 13.730 USD |
| Gói ăn Big Red dành cho sinh viên năm nhất nội trú | 6.970 USD |
| Sách và tài liệu học tập | khoảng 1.200 USD |
| Thiết bị, đồ dùng học tập | khoảng 1.650 USD |
| Đi lại nếu ở campus | khoảng 1.000 USD |
| Chi tiêu cá nhân | khoảng 1.500 USD |
| Bảo hiểm sức khỏe của trường nếu không được miễn | 3.252 USD |
Tổng chi phí ước tính/năm
| Trường hợp | Tổng ước tính |
| Cử nhân – học phí + phí bắt buộc | 54.520 USD/năm |
| Cử nhân – chi phí trực tiếp khi ở campus | 75.220 USD/năm |
| Cử nhân – cộng thêm bảo hiểm, sách, thiết bị, đi lại, cá nhân | khoảng 83.800 USD/năm |
| Cử nhân nhận học bổng Merit tối đa 20.000 USD | khoảng 63.800 USD/năm sau học bổng, nếu giữ nguyên các giả định trên |
| MBA – 18 tín chỉ + phí và chi phí sinh hoạt ước tính | khoảng 36.200 USD/năm, chưa tính bảo hiểm và khoản phát sinh |
| MS Finance – 18 tín chỉ + phí và chi phí sinh hoạt ước tính | khoảng 40.100 USD/năm, chưa tính bảo hiểm và khoản phát sinh |
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
| Loại học bổng | Giá trị tối đa | Ghi chú | Học phí phải trả |
| Merit Scholarship Programs | 20.000 USD/năm | Xét tự động khi nhập học Cử nhân; mức 6.000–20.000 USD | Khoảng 34.170 USD/năm tiền học phí nếu nhận mức tối đa |
| Pathways Merit Scholarship | 18.000 USD/năm | Trao sau khi hoàn thành Undergraduate Pathways; thường 6.000–18.000 USD/năm | Khoảng 36.170 USD/năm tiền học phí nếu nhận mức tối đa |
| Activity-Based Grants & Scholarships | Không cố định | Dành cho sinh viên Cử nhân tham gia hoạt động đủ điều kiện | Phụ thuộc mức hỗ trợ |
| Graduate Recognition Award | Không công bố mức cố định | Học bổng thành tích cho một số sinh viên Sau đại học | Phụ thuộc thư học bổng |
| Graduate Student Ambassador Award | Không công bố mức cố định | Dành cho sinh viên được chọn làm đại diện Graduate Admissions | Phụ thuộc mức hỗ trợ |
| Graduate Assistantship | Tùy vị trí | Có thể gồm miễn/giảm học phí, stipend, nhà ở hoặc meal plan | Phụ thuộc vị trí và số tín chỉ |
Merit Scholarship Programs
Giá trị: 6.000–20.000 USD/năm.
Ngành học: Áp dụng cho sinh viên Cử nhân toàn thời gian đủ điều kiện, không giới hạn vào một nhóm ngành duy nhất.
Điều kiện:
- Thành tích học tập ở bậc trung học là tiêu chí quan trọng.
- Trường xem xét bảng điểm, thứ hạng lớp nếu có, độ khó của môn học và GPA.
- SAT/ACT không bắt buộc theo chính sách tuyển sinh test-optional.
- Học bổng chỉ được trao tại thời điểm nhập học.
- Có thể gia hạn tối đa 4 năm/8 học kỳ nếu duy trì GPA tích lũy theo yêu cầu của loại học bổng.
- Học bổng có giới hạn và được xét theo tình trạng ngân sách.
Pathways Merit Scholarship
Giá trị: Thông thường 6.000–18.000 USD/năm.
Ngành học: Theo chương trình Cử nhân mà sinh viên chuyển tiếp vào sau khi hoàn thành Pathways.
Điều kiện:
- Hoàn thành Undergraduate Pathways.
- Mức học bổng được xác định dựa trên kết quả học tập.
- Có thể gia hạn trong những năm tiếp theo nếu đáp ứng điều kiện duy trì của trường.
Graduate Assistantship
Giá trị: Không có một mức cố định cho tất cả vị trí.
Ngành học: Phụ thuộc từng vị trí; có vị trí mở rộng cho nhiều ngành, có vị trí yêu cầu đúng chuyên ngành như Điều dưỡng, Truyền thông hoặc Digital Marketing.
Điều kiện:
- Đã được chính thức nhận vào một chương trình Sau đại học cấp bằng tại SHU.
- Đáp ứng yêu cầu chuyên môn của vị trí.
- Duy trì tiến độ học tập và hoàn thành trách nhiệm công việc.
- Số lượng vị trí có hạn và phải ứng tuyển riêng.
Điều kiện nhập học
Bậc Cử nhân
- GPA 3.0/4.0 có thể dùng như mức tham khảo từ dữ liệu tuyển sinh; SHU hiện không công bố đây là ngưỡng cứng cho mọi hồ sơ quốc tế.
- Tiếng Anh: IELTS 6.5, PTE 62, Duolingo 110 với Production từ 85; TOEFL iBT tương đương mức cũ 80.
- SAT/ACT nhìn chung không bắt buộc.
- Hồ sơ gồm bảng điểm, hộ chiếu, chứng minh tài chính và các tài liệu tuyển sinh theo yêu cầu.
- Kỳ nhập học chính là Fall; hồ sơ sau ngày 1/2 có thể được xét theo Regular Decision nếu còn chỗ.
Bậc Sau đại học
- Thông thường yêu cầu bằng Cử nhân tương đương của Mỹ và GPA khoảng 3.0/4.0; một số chương trình có yêu cầu riêng.
- IELTS phổ biến 6.5; yêu cầu có thể cao hơn theo ngành.
- Hồ sơ thường gồm bảng điểm, CV, bài luận cá nhân, thư giới thiệu và hộ chiếu.
- GRE/GMAT nhìn chung không bắt buộc.
- Sinh viên quốc tế có thể có kỳ Spring, Late Spring và Fall tùy chương trình. Với tuyển sinh quốc tế hiện tại, hạn hồ sơ Graduate lần lượt là 15/10 cho Spring, 22/12 cho Late Spring và 15/6 cho Fall.
Cuộc sống tại Fairfield và Sacred Heart University
Vị trí campus
Sacred Heart University có campus chính tại Fairfield, Connecticut, trong khu vực kết nối thuận tiện với Bridgeport và New York. Bên cạnh Park Avenue Campus, trường còn có West Campus và Center for Healthcare Education phục vụ các nhóm ngành khác nhau. Sinh viên có thể sử dụng hệ thống xe buýt miễn phí của trường để di chuyển giữa các khu học tập, ký túc xá và một số địa điểm lân cận. Việc ở gần ga Bridgeport cũng giúp sinh viên dễ tiếp cận Metro-North và Amtrak khi cần di chuyển đến New York hoặc các thành phố khác ở vùng Đông Bắc.
Ký túc xá và nhà ở
Sacred Heart University có nhiều loại hình nhà ở, từ ký túc xá truyền thống đến suite và căn hộ dành cho sinh viên. Khoảng 91% sinh viên năm nhất lựa chọn sống trong hệ thống nhà ở của trường, nhờ đó dễ làm quen với môi trường mới và tham gia các hoạt động cộng đồng ngay từ đầu. Năm học 2026–2027, phí ký túc xá dao động khoảng 6.865–8.110 USD/kỳ tùy tòa nhà và loại phòng. Sinh viên năm nhất ở nội trú thường đăng ký gói ăn của trường, giúp việc sinh hoạt trong campus thuận tiện hơn.
Cơ hội thực tập và việc làm
Vị trí tại Fairfield tạo lợi thế cho sinh viên muốn tiếp cận đồng thời thị trường việc làm Connecticut và khu vực New York. Career & Professional Development hỗ trợ người học từ xây dựng CV, chuẩn bị phỏng vấn đến tìm kiếm internship và cơ hội tuyển dụng sau tốt nghiệp. Sinh viên SHU từng làm việc hoặc thực tập tại nhiều tổ chức như Deloitte, EY, JP Morgan, KPMG, Morgan Stanley, PwC, ESPN, NBCUniversal, Yale New Haven Health và Sikorsky Aircraft. Với sinh viên F-1, CPT có thể được sử dụng cho kỳ thực tập liên quan trực tiếp đến ngành học nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu học thuật và quy định visa.
OPT/STEM OPT sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế diện F-1 có thể đủ điều kiện tham gia OPT trong tối đa 12 tháng sau khi hoàn thành mỗi bậc học. Công việc trong thời gian OPT phải liên quan trực tiếp đến chuyên ngành đã tốt nghiệp. Nếu chương trình thuộc danh sách STEM và sinh viên đáp ứng các yêu cầu liên bang, thời gian làm việc có thể được gia hạn thêm 24 tháng STEM OPT, nâng tổng thời gian lên tối đa 36 tháng. Sacred Heart University hiện có nhiều chương trình STEM trong các lĩnh vực như phân tích kinh doanh, khoa học máy tính, an ninh mạng, tài chính, tin học y tế và khoa học vận động.
Cộng đồng sinh viên quốc tế
Sacred Heart University có sinh viên đến từ khoảng 45 quốc gia, tạo môi trường học tập đa dạng nhưng vẫn giữ được cảm giác cộng đồng trong campus. Office of International & Immigration Services hỗ trợ sinh viên quốc tế về I-20, tình trạng F-1, CPT, OPT, STEM OPT và các thủ tục liên quan trong quá trình học tại Mỹ. Với người lần đầu du học, hệ thống ký túc xá, xe buýt, dịch vụ nghề nghiệp và đội ngũ hỗ trợ quốc tế giúp quá trình thích nghi thuận lợi hơn, đặc biệt trong những tháng đầu học tập tại Fairfield.

Sacred Heart University có phù hợp với bạn không?
Phù hợp nếu:
- Bạn muốn học tại một trường tư thục Mỹ có campus rõ nét nhưng vẫn ở đủ gần New York để tiếp cận internship, doanh nghiệp và hoạt động nghề nghiệp.
- Bạn ưu tiên các ngành Kinh doanh, Tài chính, Điều dưỡng, Khoa học sức khỏe, Máy tính, An ninh mạng, Phân tích dữ liệu hoặc Truyền thông.
- Bạn muốn có lựa chọn STEM để kéo dài thời gian OPT lên tối đa 36 tháng nếu đủ điều kiện.
- Bạn coi trọng dịch vụ nghề nghiệp, thực tập, cơ sở vật chất và trải nghiệm sống trong campus.
- Hồ sơ học tập tốt và bạn muốn tận dụng học bổng Merit lên đến 20.000 USD/năm.
Cân nhắc thêm nếu:
- Ngân sách gia đình hạn chế. Chi phí toàn diện của sinh viên Cử nhân ở campus có thể vượt 80.000 USD/năm trước học bổng.
- Bạn chỉ muốn học ở trung tâm Manhattan; SHU nằm tại Fairfield chứ không phải New York City.
- Bạn quan tâm một chương trình Tiến sĩ cụ thể với visa F-1, vì không phải mọi chương trình doctoral của trường đều nằm trong danh sách tuyển sinh quốc tế.
- Bạn dự định chọn ngành y tế chuyên môn, bởi học phí, phí lâm sàng và điều kiện đầu vào thường cao hơn chương trình thông thường.
Du học Sacred Heart University mang đến cho sinh viên cơ hội học tập trong môi trường năng động, gần thị trường việc làm lớn và có nhiều ngành đào tạo gắn với nhu cầu tuyển dụng. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Mỹ, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Vì sao nên chọn ThinkEdu?
- Tỷ lệ visa thành công đến 95%
- Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
- Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
- Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
- Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
- Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
- Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
- Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh





