Troy University – Alabama, Mỹ
Quốc gia: MỹTỉnh bang/Thành phố: Alabama
Bậc học : Đại học, Sau đại học
Học phí trung bình (tham khảo): 19,864$
Website: https://www.troy.edu/
Troy University tại Alabama sở hữu campus sôi động, hơn 240 lựa chọn chương trình, lớp học có tỷ lệ sinh viên/giảng viên 15:1 và nhiều cơ hội học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Với thế mạnh ở kinh doanh, công nghệ, giáo dục, sức khỏe cùng các lộ trình tiếng Anh hỗ trợ đầu vào, Troy phù hợp với học sinh muốn học trong môi trường đại học Mỹ thực tế, vừa sức và có nhiều hướng phát triển sau tốt nghiệp.

Điểm nổi bật của Troy University
- Thành lập năm 1887, với lịch sử hơn 135 năm đào tạo tại bang Alabama.
- #45 Regional Universities South trong bảng xếp hạng U.S. News & World Report 2026.
- #21 trong nhóm đại học công lập khu vực miền Nam của U.S. News 2026.
- #20 Best Colleges for Veterans – Regional Universities South năm 2026.
- Được The Princeton Review xếp vào nhóm Best Regional Colleges – South năm thứ 21 liên tiếp.
- Quy mô 14.353 sinh viên vào Fall 2025, gồm 10.866 sinh viên đại học và 3.476 sinh viên sau đại học.
- Troy Campus quy tụ sinh viên đến từ 60 quốc gia, sử dụng 75 ngôn ngữ.
- Tỷ lệ sinh viên/giảng viên khoảng 15:1, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận giảng viên thuận lợi hơn.
- Hơn 240 lựa chọn chương trình học, bao phủ kinh doanh, công nghệ, khoa học, sức khỏe, giáo dục, truyền thông và nghệ thuật.
- Sorrell College of Business đạt kiểm định AACSB từ năm 2018; chương trình Kế toán còn có kiểm định AACSB riêng.
- Chương trình Điều dưỡng Cử nhân đạt 99% tỷ lệ vượt qua kỳ thi NCLEX năm 2024.
- Một số ngành có kết quả việc làm rất cao: Khảo sát và Địa tin học 100%, Giáo dục Tiểu học 100%, Giáo dục Thể chất 98%, Sorrell College of Business 93%.
- Mạng lưới khoảng 186.417 cựu sinh viên, hiện diện tại 50 bang của Mỹ và 51 quốc gia.
Giới thiệu tổng quan về Troy University
Lịch sử thành lập và phát triển
Troy University được thành lập năm 1887 tại thành phố Troy, bang Alabama, với tên ban đầu là Troy State Normal School. Mục tiêu đầu tiên của trường là đào tạo giáo viên cho hệ thống giáo dục công lập của bang.
Năm 1929, trường đổi tên thành Troy State Teacher’s College và chuyển đến khuôn viên hiện nay. Khi phạm vi đào tạo được mở rộng ngoài lĩnh vực sư phạm, trường tiếp tục đổi tên thành Troy State College vào năm 1957 và Troy State University vào năm 1967.
Từ thập niên 1960, Troy bắt đầu mở rộng hoạt động ra ngoài campus chính. Trường phát triển thêm các cơ sở tại Montgomery, Dothan và một số địa điểm phục vụ nhu cầu đào tạo của quân nhân Mỹ. Đến năm 1974, Troy đã triển khai các chương trình giáo dục quốc tế tại châu Âu.
Năm 2005 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi các cơ sở trong hệ thống được hợp nhất dưới tên Troy University. Từ một trường chuyên đào tạo giáo viên, Troy đã phát triển thành đại học công lập đa ngành, cung cấp chương trình từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ và xây dựng mạng lưới hợp tác giáo dục quốc tế rộng khắp.
Các trường liên kết/khoa chính
Troy University tổ chức đào tạo thông qua 5 college chính cùng Graduate School:
- College of Arts and Humanities: Nghệ thuật & Thiết kế, Tiếng Anh, Báo chí & Truyền thông, Lịch sử & Triết học, Âm nhạc, Sân khấu & Khiêu vũ, Ngôn ngữ.
- College of Education and Behavioral Sciences: Giáo dục, Tâm lý học, Tư vấn, Xã hội học, Nhân học, Tội phạm học, Khoa học Chính trị và Lãnh đạo.
- College of Health Sciences: Điều dưỡng, Sức khỏe liên ngành, Khoa học vận động, Công tác xã hội và các ngành sức khỏe.
- College of Science and Engineering: Khoa học Máy tính, Sinh học, Khoa học Y sinh, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Địa tin học và các lĩnh vực khoa học ứng dụng.
- Sorrell College of Business: Kế toán, Kinh tế, Tài chính, Quản trị, Phân tích Kinh doanh, Marketing, Quản trị Rủi ro & Bảo hiểm, Du lịch – Khách sạn, Quản trị Thể thao.
- Graduate School: điều phối các chương trình Thạc sĩ, chuyên gia giáo dục và Tiến sĩ.
Quy mô và môi trường học tập
Toàn hệ thống Troy University có 14.353 sinh viên, trong đó 10.866 người học ở bậc đại học, 3.476 người học chương trình sau đại học và 193 người được phân loại ở bậc Tiến sĩ. Cùng năm, trường có 448 giảng viên giảng dạy toàn thời gian.
Quy mô này đủ lớn để Troy duy trì danh mục ngành rộng, nhưng không tạo cảm giác quá tải như những đại học công lập có hàng chục nghìn sinh viên tại một campus. Tỷ lệ sinh viên/giảng viên khoảng 15:1 là điểm đáng chú ý với sinh viên quốc tế, nhất là trong giai đoạn đầu cần trao đổi trực tiếp với giảng viên và cố vấn học tập.
Troy Campus cũng mang tính quốc tế khá rõ. Sinh viên có thể gặp bạn học đến từ khoảng 60 quốc gia, sử dụng 75 ngôn ngữ. Bên cạnh giờ học, campus có hơn 150 câu lạc bộ, hội nhóm và tổ chức sinh viên, thể thao NCAA Division I, hoạt động nghệ thuật, du học trao đổi và các chương trình phát triển kỹ năng.
Vị trí đắc địa – lợi thế
Campus chính nằm tại Troy, Alabama, thành phố đại học quy mô vừa ở miền Nam nước Mỹ. Troy không có nhịp sống đông đúc như Atlanta hay các đô thị lớn, đổi lại sinh viên dễ kiểm soát ngân sách, tập trung học tập và hòa nhập vào cộng đồng campus.
Từ Troy đến Montgomery – thủ phủ bang Alabama – khoảng 50 dặm. Montgomery Regional Airport (MGM) là sân bay thương mại lớn gần campus nhất và Troy còn bố trí dịch vụ đón sinh viên quốc tế mới tại đây vào các thời điểm quy định.
Nếu bay quốc tế với nhiều lựa chọn đường bay hơn, Hartsfield–Jackson Atlanta International Airport (ATL) là đầu mối lớn đáng chú ý, cách Troy khoảng 185 dặm đường bộ, tương đương khoảng ba giờ di chuyển tùy giao thông.
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Trong bảng Best Colleges 2026 của U.S. News & World Report, Troy University đứng #45 trong nhóm Regional Universities South, đồng thời xếp #21 trong nhóm đại học công lập khu vực miền Nam và #20 Best Colleges for Veterans. Đây là nhóm xếp hạng phù hợp hơn để đánh giá Troy thay vì so trực tiếp với các đại học nghiên cứu quốc gia quy mô rất lớn.
Troy cũng xuất hiện trong danh sách Best Regional Colleges – South của The Princeton Review năm thứ 21 liên tiếp. Ở các chương trình cụ thể, thành tích còn rõ hơn: năm 2026, chương trình Thạc sĩ Điều dưỡng Nurse Practitioner trực tuyến được NPSchools.com xếp #3 toàn quốc về mức độ phải chăng, chương trình DNP-NP trực tuyến đứng #7, trong khi Forbes Advisor xếp chương trình Graphic Design trực tuyến của Troy #9 toàn quốc.
Chất lượng đào tạo cũng được củng cố bởi hệ thống kiểm định. Troy University được SACSCOC công nhận để cấp bằng từ Associate, Cử nhân, Thạc sĩ, Education Specialist đến Tiến sĩ. Sorrell College of Business đạt kiểm định AACSB từ năm 2018; riêng School of Accountancy có kiểm định AACSB bổ sung và nằm trong nhóm khá hiếm các trường kinh doanh sở hữu kiểm định kép.
Chương trình học tại Troy University
Troy University có hơn 240 lựa chọn chương trình, từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ.
Các chuyên ngành đào tạo
- Nhóm ngành thế mạnh: Kinh doanh, Kế toán, Quản trị Rủi ro & Bảo hiểm, Giáo dục, Điều dưỡng, Báo chí – Truyền thông, Quản trị Thể thao và Khảo sát – Địa tin học
- Khoa học – công nghệ: Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, An ninh mạng, Khoa học Dữ liệu, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Sinh học, Khoa học Y sinh, Hóa học, Toán học.
- Kinh doanh: Kế toán, Tài chính, Kinh tế, Marketing, Quản trị, Phân tích Kinh doanh, Chuỗi cung ứng, Khách sạn – Du lịch, Thể thao.
- Xã hội – giáo dục: Tâm lý học, Tội phạm học, Criminal Justice, Công tác Xã hội, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Đặc biệt, Tư vấn.
- Sáng tạo – truyền thông: Graphic Design, Journalism, Communication, Music Industry, Theatre, Dance và Strategic Communication.
- Có thể học tiếp bậc Thạc sĩ: Khoa học Máy tính, Khoa học Y sinh, Kế toán, MBA, Management, Strategic Communication, Psychology, Public Administration, Sport Management, Education và nhiều lĩnh vực khác.
Bậc Cử nhân
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp | ||
| Kinh doanh – Sorrell College of Business | 93% | ||
| Quản trị Rủi ro & Bảo hiểm | Gần 100% trong lĩnh vực, trong vòng 2 tháng | ||
| Giáo dục Tiểu học | 100% | ||
| Giáo dục Đặc biệt | 100% | ||
| Giáo dục Thể chất | 98% | ||
| Khảo sát & Địa tin học | 100% | ||
| Báo chí Truyền hình | Gần/đạt 100% trong nhiều kỳ |
Troy đào tạo Cử nhân theo nhiều hướng nghề nghiệp. Ví dụ, Bachelor of Science in Computer Science dành cho sinh viên quốc tế có nội dung về lập trình, cấu trúc dữ liệu, thuật toán, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính, học máy, trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật phần mềm. Sinh viên còn có thể tìm kiếm thực tập tại các tổ chức như CGI, Alfa Insurance hoặc cơ quan chính phủ.
Nhóm kinh doanh có lợi thế từ kiểm định AACSB; nhóm giáo dục và sức khỏe lại thiên về thực hành, chứng nhận nghề nghiệp và trải nghiệm tại môi trường thực tế.
Bậc Thạc sĩ
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp |
| Master of Accountancy – Thạc sĩ Kế toán | 99% |
| Các chương trình Sorrell College of Business | 93% ở cấp college |
Danh mục Thạc sĩ khá rộng, gồm Computer Science, Biomedical Sciences, Accountancy, MBA, Management, Strategic Communication, Psychology, Education, Public Administration, Sport Management cùng nhiều chương trình khác.
Riêng Master of Science in Computer Science cho phép đào sâu các hướng như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây, an ninh mạng, khoa học dữ liệu, phát triển phần mềm, mạng máy tính và thiết kế trò chơi.
Bậc Tiến sĩ
Troy hiện có các chương trình Tiến sĩ gồm Doctor of Nursing Practice (DNP), PhD in Sport Management, PhD in Global Leadership và PhD in Criminology; hệ thống tuyển sinh hiện cũng liệt kê Doctor of Chiropractic.
Một số chương trình được triển khai hoàn toàn trực tuyến, vì vậy sinh viên quốc tế dự định học trực tiếp tại Mỹ cần kiểm tra hình thức học và điều kiện visa trước khi lựa chọn.
Chương trình Quốc tế
English as a Second Language (ESL) – Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
ESL dành cho sinh viên chưa đủ tiếng Anh để vào thẳng chương trình học thuật. Sinh viên làm bài kiểm tra xếp lớp khi đến Troy và thời gian học phụ thuộc trình độ đầu vào. Chương trình tập trung vào nghe, nói, đọc, viết và giao tiếp học thuật; sinh viên học ESL toàn thời gian có khoảng 20 giờ học mỗi tuần.
Pathway Program – Chương trình hỗ trợ chuyển tiếp
Pathway phù hợp với sinh viên Cử nhân chỉ thiếu một phần điều kiện tiếng Anh nhưng đã đủ gần mức đầu vào trực tiếp. Thay vì học hoàn toàn ESL, sinh viên có thể bắt đầu một số môn học thuật ngay và học kèm hỗ trợ tiếng Anh.
Mức tham khảo để vào Pathway gồm IELTS 5.0, TOEFL 50–60, PTE 35–46 hoặc Duolingo 85–90. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với học sinh muốn hạn chế thời gian chỉ học tiếng Anh trước khi bắt đầu tích lũy môn cho bằng Cử nhân.

Học phí và chi phí du học
Học phí undergraduate/năm
| Khoản phí | Mức tham khảo |
| Học phí ngoài bang | 19.864 USD/năm |
| Phí chương trình/đại học ước tính | 3.250 USD |
| Gói giáo trình Trojan Book Bag | 624 USD |
| Bảo hiểm | 1.860 USD |
| Học phí sau International Trojan Opportunity | Khoảng 9.932 USD/năm |
Học phí graduate/năm
| Khoản phí | Mức tham khảo |
| Học phí ngoài bang | 17.100 USD/năm |
| Phí ước tính | 900 USD |
| Giáo trình | 432 USD |
| Bảo hiểm | 1.860 USD |
| Học phí sau Troy Graduate Scholarship | Khoảng 8.550 USD/năm |
Chi phí sinh hoạt tại Troy
| Khoản chi | Ước tính |
| Nhà ở dùng trong dự toán quốc tế | 7.000 USD/năm |
| Ăn uống | 4.456 USD/năm |
| Bảo hiểm y tế | 1.860 USD/năm |
| Vật dụng học tập | 200 USD/năm |
| Ký túc xá thực tế | Khoảng 2.530–4.490 USD/học kỳ |
| University Apartments | Khoảng 485–515 USD/tháng, chưa gồm tiện ích |
Tổng chi phí ước tính/năm
| Chương trình | Trước học bổng | Sau học bổng chính |
| ESL | 21.216 USD | Tùy học bổng/hỗ trợ |
| Cử nhân | 37.254 USD | Khoảng 27.322 USD với International Trojan Opportunity |
| Sau đại học | 31.948 USD | Khoảng 23.398 USD với Troy Graduate Scholarship |
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
| Loại học bổng | Giá trị tối đa/tham khảo | Ghi chú | Học phí phải trả |
| International Trojan Opportunity | Khoảng 9.932 USD/năm | Cử nhân quốc tế mới | Khoảng 9.932 USD/năm |
| International Student Scholarship | Tùy suất | Cử nhân quốc tế | Phụ thuộc mức được cấp |
| Chancellors Endowed General Scholarship | Tùy suất | Xét qua cổng học bổng | Phụ thuộc mức được cấp |
| Robert E. and Irene Thagard Lindsay Endowed Scholarship | Tùy suất | Học bổng quỹ | Phụ thuộc mức được cấp |
| Troy University Graduate Scholarship | Khoảng 8.500–9.000 USD/năm; dự toán 2026–2027 dùng 8.550 USD | Sau đại học | Khoảng 8.550 USD/năm theo dự toán hiện tại |
International Trojan Opportunity Scholarship
- Giá trị: Miễn phần chênh lệch học phí ngoài bang; tương đương khoảng 9.932 USD/năm.
- Ngành học: Các chương trình Cử nhân đủ điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
- Điều kiện: Dành cho freshman hoặc transfer student quốc tế mới nhập học; học toàn thời gian tối thiểu 12 tín chỉ/học kỳ; đáp ứng yêu cầu tuyển sinh và tiếng Anh. Sinh viên hoàn thành năm học với tình trạng học tập tốt có thể tiếp tục được xét cho năm tiếp theo.
International Student Scholarship
- Giá trị: Mức cấp thay đổi theo từng suất, không có một giá trị cố định công khai áp dụng cho mọi sinh viên.
- Ngành học: Bậc Cử nhân.
- Điều kiện: Sinh viên cần hoàn thành hồ sơ học bổng trên hệ thống AwardSpring và đáp ứng tiêu chí của suất học bổng tại thời điểm xét. Ngoài chương trình này, sinh viên quốc tế còn có thể xem xét các quỹ học bổng endowed nếu đáp ứng yêu cầu tương ứng.
Troy University Graduate Scholarship
- Giá trị: Khoảng 8.500–9.000 USD/năm cho hai học kỳ
- Ngành học: Các chương trình graduate đủ điều kiện tại campus của Troy ở Alabama.
- Điều kiện: Sinh viên phải được nhận không điều kiện vào Graduate School, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, học tối thiểu 9 tín chỉ/học kỳ hoặc 6 tín chỉ/term và duy trì GPA tích lũy tối thiểu 3.10 khi gia hạn. Học bổng miễn phần học phí ngoài bang.
Điều kiện nhập học
Bậc Cử nhân
- GPA tham khảo từ 2.75/4.0.
- Tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL 61, PTE 46, Duolingo khoảng 95–100 tùy tiêu chí áp dụng tại thời điểm nộp.
- Có thể vào ESL/Pathway nếu chưa đủ tiếng Anh.
- Hồ sơ gồm học bạ/bằng tốt nghiệp, hộ chiếu và chứng minh tài chính.
- Kỳ chính: Fall tháng 8 và Spring tháng 1.
Bậc sau đại học
- GPA tham khảo từ 3.0/4.0; từng ngành có thể đặt mức riêng.
- IELTS khoảng 6.0, TOEFL 70, Duolingo 105.
- GRE/GMAT chỉ áp dụng với chương trình yêu cầu.
- Không có yêu cầu phỏng vấn chung cho toàn trường; chương trình chuyên biệt có thể yêu cầu thêm.
- Fall nhận hồ sơ quốc tế khoảng 2/2–1/6; Spring khoảng 1/9–1/11. Summer chủ yếu dành cho ESL.
Cuộc sống tại Troy và Troy University
Vị trí campus
Troy Campus nằm ngay tại thành phố Troy, phía nam bang Alabama. Không gian ở đây khác khá nhiều những trường đặt giữa trung tâm New York, Boston hay Los Angeles: campus và cộng đồng sinh viên đóng vai trò trung tâm của đời sống hằng ngày.
Điều đó khá phù hợp với học sinh quốc tế năm đầu. Sinh viên có thể đi học, sử dụng thư viện, ăn uống, tập luyện, gặp cố vấn và tham gia hoạt động mà không phải liên tục di chuyển xa giữa các khu vực trong thành phố. Campus có hơn 150 tổ chức sinh viên, thể thao NCAA Division I và nhiều hoạt động văn hóa – nghệ thuật.
Với việc đi lại từ Việt Nam, phương án thực tế là nối chuyến đến Montgomery Regional Airport (MGM). Sân bay này cách Troy khoảng 50 dặm và trường có dịch vụ đón sinh viên quốc tế mới theo lịch. Nếu cần sân bay quốc tế quy mô lớn, Atlanta International Airport (ATL) cách Troy khoảng ba giờ lái xe.
Ký túc xá và nhà ở
Troy Campus có nhiều hình thức lưu trú như Clements Hall, Cowart Hall, Newman Center, Pace Hall, Rushing Hall, Shackelford Hall, Trojan Village, Honors Cottage và University Apartments.
Giá năm 2026–2027 dao động khá rộng: phòng ở ký túc xá khoảng 2.530–4.490 USD/học kỳ, tùy loại phòng và số người ở. University Apartments có mức khoảng 485–515 USD/tháng, chưa tính chi phí tiện ích.
Sinh viên năm đầu thường dễ thích nghi hơn nếu ở campus vì giảm áp lực tìm nhà, phương tiện và hợp đồng thuê khi vừa sang Mỹ. Sau khi quen môi trường, sinh viên có thể so sánh thêm nhà ngoài campus dựa trên ngân sách và nhu cầu riêng.
Cơ hội thực tập và việc làm
Career Services hỗ trợ chọn ngành, tìm việc, tìm internship, chuẩn bị hồ sơ và kết nối nhà tuyển dụng. Một số college còn xây dựng hoạt động tuyển dụng riêng.
Sinh viên Computer Science có thể tìm cơ hội thực tập tại những đơn vị từng được trường nhắc đến như CGI, Alfa Insurance, Medicare và Internal Revenue Service. Sorrell College of Business thường xuyên tổ chức hoạt động kết nối doanh nghiệp; riêng chương trình Master of Accountancy đạt tỷ lệ việc làm khoảng 99%, còn Risk Management & Insurance gần 100% trong lĩnh vực trong vòng hai tháng sau tốt nghiệp.
OPT/STEM OPT sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế diện F-1 có thể đủ điều kiện tham gia Optional Practical Training (OPT) – chương trình thực hành nghề nghiệp liên quan trực tiếp đến ngành học. Thời gian OPT thông thường có thể lên tới 12 tháng ở mỗi bậc học.
Nếu bằng cấp thuộc danh sách STEM được Bộ An ninh Nội địa Mỹ công nhận và sinh viên đáp ứng các điều kiện liên quan, thời gian OPT có thể được gia hạn thêm 24 tháng, tạo tổng thời gian tiềm năng lên tới 36 tháng. Nhà tuyển dụng trong giai đoạn STEM OPT phải tham gia E-Verify và sinh viên cần hoàn thành kế hoạch đào tạo I-983.
Cộng đồng sinh viên quốc tế
Một trong những khác biệt dễ nhận thấy của Troy là mức độ quốc tế hóa khá cao so với quy mô thành phố. Tại Troy Campus, sinh viên có thể gặp bạn học đến từ 60 quốc gia và sử dụng khoảng 75 ngôn ngữ.
Sinh viên mới còn có chương trình orientation riêng trước khi nhập học, hỗ trợ về I-20, SEVIS, thủ tục nhập cảnh, check-in và thích nghi với campus. Dịch vụ đón tại Montgomery Airport cũng giảm bớt một vấn đề khá thực tế: vừa đáp chuyến bay dài tới Mỹ nhưng chưa quen phương tiện di chuyển ở Alabama.

Troy University có phù hợp với bạn không?
Phù hợp nếu:
- Muốn học tại đại học công lập Mỹ với ngân sách thấp hơn nhiều trường ở các bang và thành phố đắt đỏ.
- Ưu tiên ngành Kinh doanh, Kế toán, Quản trị Rủi ro & Bảo hiểm, Computer Science, Giáo dục, Điều dưỡng, Truyền thông hoặc Sport Management.
- Muốn có lộ trình ESL/Pathway nếu tiếng Anh chưa đủ vào thẳng Cử nhân.
- Đánh giá cao lớp học có tỷ lệ sinh viên/giảng viên khoảng 15:1.
- Muốn sống trong cộng đồng campus rõ nét, ít phân tán và dễ thích nghi trong năm đầu.
- Quan tâm học bổng giảm phần học phí ngoài bang và muốn giữ tổng ngân sách du học Mỹ quanh mức dễ kiểm soát hơn.
Cân nhắc thêm nếu:
- Ưu tiên đại học nghiên cứu thuộc nhóm xếp hạng quốc gia rất cao hoặc môi trường nghiên cứu quy mô lớn.
- Muốn sống ngay tại thành phố lớn với hệ thống giao thông công cộng phát triển và doanh nghiệp tập trung quanh campus.
- Ngành dự định học chỉ có hình thức trực tuyến; điều này đặc biệt quan trọng với sinh viên cần duy trì visa F-1.
- Mục tiêu chính là STEM OPT 36 tháng: cần kiểm tra mã CIP chính xác của ngành trước khi quyết định.
- Muốn theo chương trình rất chuyên biệt; nên xác nhận campus, hình thức học và yêu cầu đầu vào vì Troy có nhiều chương trình nhưng không phải tất cả đều mở giống nhau cho sinh viên quốc tế.
Du học Troy University có thể là bước khởi đầu phù hợp cho học sinh muốn vào một đại học công lập Mỹ nhưng vẫn cần cân đối học phí, học bổng và khả năng thích nghi. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Mỹ, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Vì sao nên chọn ThinkEdu?
- Tỷ lệ visa thành công đến 95%
- Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
- Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
- Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
- Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
- Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
- Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
- Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh



