University of New Haven – Connecticut, Mỹ
Quốc gia: MỹTỉnh bang/Thành phố: Connecticut
Bậc học : Đại học, Sau đại học
Học phí trung bình (tham khảo): 49,340$
Website: https://www.newhaven.edu/
University of New Haven mang đến môi trường học tập thực tiễn tại West Haven, Connecticut, với hơn 100 chương trình và ngành học từ Cử nhân đến Tiến sĩ. Thế mạnh của trường nằm ở kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh, khoa học pháp y và các lĩnh vực sức khỏe. Nhờ vị trí gần New York, nhiều chương trình STEM và tỷ lệ kết quả nghề nghiệp tích cực, trường phù hợp với sinh viên ưu tiên cơ hội thực tập, kinh nghiệm thực tế và định hướng việc làm rõ ràng.

Điểm nổi bật của University of New Haven
- #276 National Universities trong bảng xếp hạng U.S. News & World Report 2027, lần đầu tiên trường được xếp vào nhóm đại học quốc gia.
- 95,5% sinh viên Cử nhân khóa 2024 đạt kết quả nghề nghiệp tích cực trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp.
- 92,6% sinh viên sau đại học khóa 2024 có việc làm, học tiếp hoặc tham gia các hoạt động nghề nghiệp đủ điều kiện trong vòng 6 tháng.
- Quy mô 4.969 sinh viên Cử nhân và 2.693 sinh viên sau đại học vào mùa thu 2025.
- Danh mục hiện có 64 chương trình Cử nhân, 42 chương trình Thạc sĩ và 4 chương trình Tiến sĩ.
- 42 chương trình được phân loại STEM, tạo thêm lựa chọn cho sinh viên quan tâm đến cơ hội STEM OPT.
- Pompea College of Business nằm trong 6% trường kinh doanh trên thế giới đạt kiểm định AACSB; kiểm định được gia hạn đến năm học 2030–2031.
- Năm học 2025–2026 đánh dấu 15 năm liên tiếp University of New Haven được công nhận là College of Distinction.
- Từ năm học 2025–2026, trường bắt đầu chuyển sang thi đấu NCAA Division I trong Northeast Conference.
Giới thiệu tổng quan về University of New Haven
Lịch sử thành lập và phát triển
University of New Haven bắt đầu hoạt động năm 1920 với tên New Haven YMCA Junior College, ban đầu là một đơn vị của Northeastern University. Trường mở các khóa về kinh doanh và kỹ thuật cho người học tại khu vực New Haven, đồng thời sử dụng cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm của Yale University trong giai đoạn đầu phát triển.
Đến cuối thập niên 1950, quy mô và phạm vi đào tạo đã vượt ra ngoài mô hình cao đẳng ban đầu. Năm 1959, cơ sở được quyền hoạt động độc lập và đào tạo bằng Cử nhân dưới tên New Haven College. Một năm sau, trường chuyển đến khuôn viên hiện nay tại West Haven.
Sự mở rộng tiếp tục với các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, kỹ thuật, an toàn công cộng và đào tạo sau đại học. Năm 1970, đúng dịp kỷ niệm 50 năm thành lập, New Haven College chính thức đổi tên thành University of New Haven. Trường kỷ niệm 100 năm vào năm 2020 và hiện phát triển thành đại học đa ngành với các chương trình Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ cùng mạng lưới đào tạo quốc tế.
Các trường liên kết/khoa chính
University of New Haven tổ chức đào tạo thông qua 5 đơn vị học thuật chính:
- College of Arts and Sciences – Khoa học và Nghệ thuật.
- Pompea College of Business – Kinh doanh.
- Henry C. Lee College of Criminal Justice and Forensic Sciences – Tư pháp hình sự và Khoa học pháp y.
- Tagliatela College of Engineering – Kỹ thuật.
- School of Health Sciences – Khoa học sức khỏe.
Ngoài ra, trường có University Interdisciplinary Collaborative, nơi phát triển các chương trình liên ngành dựa trên nguồn lực của nhiều khoa.
Quy mô và môi trường học tập
Tính đến mùa thu 2025, University of New Haven có 4.969 sinh viên Cử nhân và 2.693 sinh viên sau đại học, tương đương khoảng 7.662 người học. Quy mô này đủ lớn để cung cấp nhiều ngành, phòng thí nghiệm, hoạt động ngoại khóa và dịch vụ nghề nghiệp nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với các đại học công lập hàng chục nghìn sinh viên.
Tỷ lệ sinh viên trên giảng viên khoảng 16:1. Danh mục học thuật bao phủ hơn 100 ngành và chương trình, từ kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, kinh doanh đến khoa học pháp y, sức khỏe, truyền thông và nghệ thuật.
Điểm đáng chú ý là cách tổ chức đào tạo thiên về ứng dụng. Sinh viên thường tiếp xúc với dự án, phòng thí nghiệm, nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ hội thực tập ngay trong quá trình học. Năm 2024, khoảng 700 sinh viên Cử nhân đã hoàn thành kỳ thực tập. Bên cạnh việc học, trường có hơn 200 tổ chức sinh viên và hệ thống thể thao NCAA Division I, tạo môi trường khá cân bằng giữa học thuật, nghề nghiệp và đời sống campus.
Vị trí đắc địa – lợi thế
Campus chính của University of New Haven nằm tại 300 Boston Post Road, West Haven, Connecticut, trên khuôn viên rộng khoảng 82 mẫu Anh nhìn về phía thành phố New Haven và Long Island Sound. Trường cách New York khoảng 75 dặm và Boston khoảng 135 dặm; từ campus có thể tiếp cận tuyến I-95, Metro-North và Amtrak.
Với vị trí này, sinh viên không phải sống ngay giữa một đô thị quá đắt đỏ như New York nhưng vẫn tiếp cận được thị trường việc làm của hành lang Đông Bắc Hoa Kỳ. New Haven cũng tập trung nhiều trường đại học, bệnh viện, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu.
Sân bay gần campus nhất là Tweed New Haven Regional Airport (HVN), cách khoảng 6,7 dặm. Nếu xét sân bay quốc tế, Bradley International Airport (BDL) cách khoảng 56,7 dặm. Tuy nhiên, với sinh viên quốc tế, University of New Haven khuyến nghị John F. Kennedy International Airport (JFK) do thuận tiện hơn cho các chuyến bay quốc tế và phương án di chuyển đến New Haven.
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Năm 2026 đánh dấu một bước thay đổi đáng kể về vị thế xếp hạng của University of New Haven. Trong U.S. News & World Report Best Colleges 2027, trường lần đầu được chuyển từ nhóm Regional Universities North sang National Universities và xếp #276 trong 425 trường thuộc nhóm này. University of New Haven cho biết kết quả đưa trường vào nhóm 10% cơ sở cấp bằng tại Hoa Kỳ khi xét trên toàn bộ hệ thống đại học, đồng thời nằm trong khoảng nửa trên của các trường tư thuộc nhóm National Universities.
Trường cũng liên tục xuất hiện trong các đánh giá quốc gia khác. The Princeton Review đưa University of New Haven vào The Best 390 Colleges, trong khi năm học 2025–2026 là năm thứ 15 liên tiếp trường được công nhận là College of Distinction; chương trình kinh doanh và kỹ thuật nhận thêm ghi nhận theo lĩnh vực.
Riêng Pompea College of Business đạt kiểm định AACSB từ năm 2015. Kiểm định được gia hạn năm 2025 đến hết năm học 2030–2031, đưa khoa vào nhóm khoảng 6% trường kinh doanh trên thế giới đạt chuẩn AACSB.
Kết quả nghề nghiệp cũng là chỉ số đáng chú ý. Trong khảo sát 6 tháng sau tốt nghiệp của khóa 2024, tỷ lệ kết quả nghề nghiệp đạt 95,5% ở bậc Cử nhân và 92,6% ở bậc sau đại học.
Chương trình học tại University of New Haven
University of New Haven có danh mục đào tạo rộng nhưng không phát triển dàn trải. Các lĩnh vực nổi bật nhất đều gắn khá rõ với thị trường lao động như kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh, khoa học pháp y, an ninh và sức khỏe.
Các chuyên ngành đào tạo
- Tư pháp hình sự và khoa học pháp y: Criminal Justice, Forensic Science, Homeland Security, Emergency Management, Fire Science, Forensic Psychology và các lĩnh vực điều tra.
- Kỹ thuật và công nghệ: Trí tuệ nhân tạo, Khoa học máy tính, An ninh mạng, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật dân dụng, Kỹ thuật hóa học và Kỹ thuật y sinh.
- Kinh doanh: Kế toán, Tài chính và Phân tích tài chính, Marketing, Quản trị kinh doanh, Phân tích dữ liệu kinh doanh, Quản trị thể thao, Du lịch và Khách sạn.
- Sức khỏe: Khoa học sức khỏe, Khoa học xét nghiệm y khoa, Dinh dưỡng, Y tế công cộng, Quản trị y tế, Hoạt động trị liệu và Ngôn ngữ trị liệu.
- Khoa học, xã hội và sáng tạo: Sinh học, Hóa học, Khoa học biển và môi trường, Tâm lý học, Truyền thông, Thiết kế, Âm nhạc và Quan hệ quốc tế.
- Lộ trình học lên Thạc sĩ: hiện có 35 chương trình Cử nhân cho phép kết hợp lộ trình Cử nhân + Thạc sĩ, giúp sinh viên đủ điều kiện rút ngắn quá trình học tiếp sau đại học.
Bậc Cử nhân
Dữ liệu khóa 2024 cho thấy kết quả nghề nghiệp sau sáu tháng khá đồng đều giữa các khối:
| Ngành học/khối đào tạo | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp* |
| Khoa học và Nghệ thuật | 96,0% |
| Kinh doanh | 91,9% |
| Khoa học sức khỏe | 98,76% |
| Tư pháp hình sự và Khoa học pháp y | 92,11% |
| Kỹ thuật | 96,99% |
University of New Haven hiện liệt kê 64 chương trình cấp bằng Cử nhân, trong đó có 16 chương trình được phân loại STEM. Sinh viên có thể lựa chọn từ những ngành truyền thống như Accounting, Biology hay Marketing đến các ngành có tính nghề nghiệp rất rõ như Forensic Science, Cybersecurity, Homeland Security và Biomedical Engineering.
Một số lĩnh vực như Forensic Science, Criminal Justice, Cybersecurity, Engineering hay Health Sciences có tính thực hành đặc biệt rõ, với nhiều học phần yêu cầu sinh viên xử lý tình huống, làm dự án hoặc sử dụng cơ sở chuyên môn tương tự môi trường làm việc thực tế. Với nhóm kinh doanh, sinh viên được tiếp cận các bài toán doanh nghiệp, phân tích dữ liệu, hoạt động tư vấn và kết nối nhà tuyển dụng.
Bậc Thạc sĩ
Kết quả nghề nghiệp của nhóm sinh viên sau đại học khóa 2024 theo các khối đào tạo:
| Ngành học/khối đào tạo | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp* |
| Khoa học và Nghệ thuật | 93,25% |
| Kinh doanh | 100% |
| Khoa học sức khỏe | 96,0% |
| Tư pháp hình sự và Khoa học pháp y | 98,79% |
| Kỹ thuật | 92,55% |
Ở bậc Thạc sĩ, University of New Haven có 42 chương trình, với thế mạnh tập trung vào các lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, khoa học máy tính, kỹ thuật, tài chính, kinh doanh, tư pháp hình sự, khoa học pháp y và y tế công cộng.
So với Cử nhân, chương trình Thạc sĩ đi sâu hơn vào kiến thức chuyên môn, phân tích tình huống, nghiên cứu ứng dụng và giải quyết vấn đề trong môi trường nghề nghiệp. Nhiều chương trình được thiết kế cho cả sinh viên vừa tốt nghiệp lẫn người đã đi làm muốn nâng cao chuyên môn hoặc chuyển hướng nghề nghiệp. Tùy ngành, sinh viên có thể học thông qua bài tập tình huống, dự án nhóm, nghiên cứu, phòng thí nghiệm hoặc các học phần gắn với doanh nghiệp.
Các ngành kỹ thuật và công nghệ như Artificial Intelligence, Computer Science, Cybersecurity, Biomedical Engineering, Civil Engineering và Electrical Engineering đặc biệt chú trọng kỹ năng kỹ thuật và ứng dụng. Trong khi đó, các chương trình như MBA, Finance and Financial Analytics, Accounting hay AI in Business and Analytics kết hợp quản trị với phân tích dữ liệu và ra quyết định kinh doanh.
Bậc Tiến sĩ
University of New Haven hiện có 4 chương trình Tiến sĩ:
- Ph.D. in Criminal Justice – Tiến sĩ Tư pháp hình sự.
- Ph.D. in Engineering and Applied Science – Tiến sĩ Kỹ thuật và Khoa học ứng dụng.
- Doctor of Health Sciences – Tiến sĩ Khoa học sức khỏe.
- Doctor of Occupational Therapy – Tiến sĩ Hoạt động trị liệu.
Sinh viên quốc tế cần kiểm tra hình thức đào tạo trước khi đăng ký. Chẳng hạn Doctor of Health Sciences được triển khai trực tuyến, trong khi Doctor of Occupational Therapy chủ yếu học trực tiếp tại campus.
Các chương trình và lộ trình quốc tế khác
Sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh có thể được xem xét nhập học có điều kiện nếu hồ sơ học thuật đạt yêu cầu. Tuy nhiên, trường không cấp I-20 chỉ dựa trên thư nhập học có điều kiện; sinh viên phải hoàn thành yêu cầu tiếng Anh và tài chính trước khi nhận I-20.
Ngoài ra, trường có 42 chương trình STEM, các lộ trình Cử nhân kết hợp Thạc sĩ, chứng chỉ sau đại học và cơ hội học tập tại campus Tuscany ở Prato, Ý. Sinh viên F-1 tốt nghiệp chương trình STEM đủ điều kiện có thể xin gia hạn STEM OPT thêm 24 tháng sau OPT tiêu chuẩn.

Học phí và chi phí du học
Học phí undergraduate/năm
Sinh viên Cử nhân toàn thời gian học 12–17 tín chỉ mỗi học kỳ có mức học phí cơ bản 49.340 USD/năm. Khi cộng phí sinh viên chung, khoản nhà trường thu liên quan đến học phí là khoảng 51.270 USD.
| Khoản chi | Chi phí |
| Học phí | 49.340 USD/năm |
| Phí sinh viên chung | 1.930 USD/năm |
| Học phí + phí bắt buộc | 51.270 USD/năm |
| Bảo hiểm sức khỏe sinh viên quốc tế | 1.900 USD/năm |
| Sách và học liệu ước tính | 1.324 USD/năm |
Sinh viên kỹ thuật, khoa học máy tính và hóa học có thể phát sinh thêm 80 USD/tín chỉ đối với một số môn học.
Học phí graduate/năm
Học phí Sau đại học tiêu chuẩn là 1.185 USD/tín chỉ. Với sinh viên học toàn thời gian theo mức tham chiếu 9 tín chỉ mỗi kỳ, học phí hai học kỳ khoảng 21.330 USD.
| Khoản chi | Chi phí |
| Học phí tiêu chuẩn | 1.185 USD/tín chỉ |
| Học phí 18 tín chỉ/năm | 21.330 USD |
| Phí sinh viên toàn thời gian | 280 USD/năm |
| Bảo hiểm bắt buộc với sinh viên quốc tế toàn thời gian | 1.900 USD/năm |
| Phí đăng ký | 50 USD |
Một số chương trình có cấu trúc học phí riêng. Ví dụ Professional MBA có tổng học phí khoảng 45.622 USD cho 38,5 tín chỉ, trong khi Doctor of Occupational Therapy có tổng chi phí đào tạo trực tiếp khoảng 114.775 USD cho 96 tín chỉ.
Chi phí sinh hoạt tại West Haven
Chi phí phụ thuộc lớn vào việc sinh viên ở campus hay thuê nhà bên ngoài.
| Khoản chi | Mức tham khảo |
| Phòng tiêu chuẩn trong campus | từ 13.098 USD/năm |
| Một số lựa chọn căn hộ/campus cao hơn | khoảng 15.300–19.958 USD/năm |
| Kế hoạch ăn uống | khoảng 1.782–7.488 USD/năm |
| Sách Cử nhân | khoảng 1.324 USD/năm |
| Chi tiêu cá nhân ước tính | khoảng 2.026 USD/năm |
| Đi lại Cử nhân ở campus | khoảng 544 USD/năm |
Mức thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy loại nhà ở, thói quen ăn uống và phương án di chuyển.
Tổng chi phí ước tính/năm
| Bậc học | Hình thức | Tổng chi phí tham khảo |
| Cử nhân | Ở campus | khoảng 76.230 USD/năm |
| Cử nhân | Sống cùng gia đình/ngoài campus theo mô hình trường | khoảng 60.674 USD/năm |
| Sau đại học toàn thời gian | Ở ngoài campus | khoảng 42.124 USD/năm |
| Sau đại học toàn thời gian | Ở campus | khoảng 50.610 USD/năm |
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
University of New Haven có hỗ trợ đáng kể ở cả Cử nhân và Thạc sĩ. Điểm thuận lợi là nhiều chương trình xét trực tiếp từ hồ sơ tuyển sinh thay vì yêu cầu sinh viên làm thêm một bộ hồ sơ học bổng riêng.
| Loại học bổng | Giá trị tối đa | Ghi chú | Học phí phải trả |
| Merit Based Scholarship | 33.000 USD/năm | Cử nhân năm nhất | từ khoảng 16.340 USD/năm |
| Transfer Scholar Award | 33.000 USD/năm | Cử nhân chuyển tiếp | từ khoảng 16.340 USD/năm |
| Dean’s Scholarship | 50% học phí | Thạc sĩ toàn thời gian | khoảng 10.665 USD/năm |
| Provost’s Assistantship | 75% học phí + lương theo giờ | Thạc sĩ toàn thời gian | khoảng 5.333 USD/năm |
Merit Based Scholarship
- Giá trị: 15.000–33.000 USD mỗi năm học.
- Ngành học: Các chương trình Cử nhân toàn thời gian tại main campus đủ điều kiện.
- Điều kiện: Ứng viên năm nhất được tự động xem xét dựa trên thành tích trung học khi nộp hồ sơ. Học bổng được đảm bảo trong năm đầu và có thể gia hạn tối đa 10 học kỳ nếu sinh viên tiếp tục học toàn thời gian và duy trì GPA tích lũy theo yêu cầu của học bổng.
Transfer Scholar Award
- Giá trị: 15.000–33.000 USD mỗi năm.
- Ngành học: Các chương trình Cử nhân toàn thời gian.
- Điều kiện: Dành cho sinh viên chuyển tiếp đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ tại trường trước đó và có GPA tối thiểu 3.0. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào GPA. Sinh viên có dưới 12 tín chỉ được đánh giá theo tiêu chí học bổng dành cho ứng viên năm nhất.
Dean’s Scholarship
- Giá trị: hỗ trợ tối đa 50% học phí.
- Ngành học: Các chương trình Thạc sĩ toàn thời gian đủ điều kiện.
- Điều kiện: Sinh viên trong nước và quốc tế được đánh giá dựa trên thành tích học tập và chất lượng tổng thể của hồ sơ nhập học. Số suất có hạn và hồ sơ hoàn chỉnh cần được nộp đúng thời hạn xét học bổng.
Provost’s Assistantship
- Giá trị: hỗ trợ 75% học phí và trả lương theo giờ.
- Ngành học: Các chương trình Thạc sĩ toàn thời gian có vị trí trợ lý được phân bổ.
- Điều kiện: Dành cho nhóm ứng viên mới có thành tích nổi bật. Người nhận làm việc khoảng 15–20 giờ/tuần, tổng 550 giờ mỗi năm học, dưới hình thức trợ lý nghiên cứu hoặc trợ giảng. Đây là chương trình cạnh tranh cao và số lượng vị trí giới hạn.
Điều kiện nhập học
Bậc Cử nhân
- GPA tham khảo 3.0; nộp bảng điểm, ít nhất một thư giới thiệu, bài luận cá nhân 250–650 từ và hộ chiếu.
- Tiếng Anh tối thiểu TOEFL iBT 75, IELTS 6.0, PTE 53 hoặc Duolingo 105. Phần lớn ngành không yêu cầu SAT/ACT và không có yêu cầu phỏng vấn chung.
- Phí đăng ký 50 USD. Hạn ưu tiên với sinh viên quốc tế năm nhất là 1/5 cho kỳ Thu và 1/11 cho kỳ Xuân.
Bậc Sau đại học
- GPA tham khảo 3.0; hồ sơ Thạc sĩ gồm bảng điểm, hai thư giới thiệu, bài trình bày mục tiêu học tập và CV.
- Kỹ thuật yêu cầu tối thiểu IELTS 6.0/TOEFL 75; các khoa chính khác thường là IELTS 6.5/TOEFL 80. Tiến sĩ yêu cầu IELTS 7.5 hoặc TOEFL 100.
- Sinh viên quốc tế có hạn ưu tiên 1/5 cho kỳ Thu và 15/10 cho kỳ Xuân; một số ngành chỉ tuyển kỳ Thu.
Cuộc sống tại West Haven và University of New Haven
Vị trí campus
University of New Haven đặt campus chính tại West Haven, Connecticut, chỉ cách trung tâm New Haven vài dặm. Sinh viên có thể sử dụng Metro-North, Amtrak, CT Transit và xe đưa đón của trường để di chuyển giữa campus, ga tàu, khu nhà ở và các điểm mua sắm. Từ New Haven, việc đi New York cũng khá thuận tiện, phù hợp với sinh viên muốn mở rộng cơ hội thực tập hoặc tham dự các sự kiện nghề nghiệp tại khu vực Đông Bắc Hoa Kỳ.
Ký túc xá và nhà ở
Trường có nhiều khu ký túc xá dành cho sinh viên ở các năm học khác nhau, từ phòng truyền thống đến căn hộ. Sinh viên năm nhất thường ở các khu như Bergami Hall, Bethel Hall, Bixler Hall hoặc Westside Hall, trong khi sinh viên năm trên có thêm lựa chọn căn hộ và nhà ở dài hạn.
Nếu thuê ngoài campus, sinh viên nên tính thêm điện, nước, internet, đi lại và tiền đặt cọc. Với sinh viên quốc tế mới sang Mỹ, ở trong trường thời gian đầu thường thuận tiện hơn cho việc làm quen môi trường và xây dựng các mối quan hệ mới.
Cơ hội thực tập và việc làm
University of New Haven chú trọng trải nghiệm nghề nghiệp trong quá trình học. Năm 2024, khoảng 700 sinh viên Cử nhân đã hoàn thành kỳ thực tập. Trường cũng tổ chức hội chợ việc làm, sự kiện tuyển dụng và hoạt động kết nối với doanh nghiệp, bệnh viện, tổ chức tài chính, công ty kỹ thuật và cơ quan chính phủ.
Điều này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp, xây dựng hồ sơ nghề nghiệp sớm và hiểu rõ hơn yêu cầu thực tế của ngành mình theo học.
OPT/STEM OPT sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế diện F-1 sau khi hoàn thành chương trình đủ điều kiện có thể đăng ký OPT tối đa 12 tháng để làm việc trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến ngành học.
University of New Haven có nhiều chương trình được phân loại STEM. Sinh viên tốt nghiệp ngành STEM đủ điều kiện có thể xin gia hạn STEM OPT thêm 24 tháng, nâng tổng thời gian làm việc thực hành sau tốt nghiệp lên tối đa 36 tháng. Không phải mọi ngành đều thuộc STEM, vì vậy sinh viên nên kiểm tra mã ngành trước khi đăng ký nếu đây là yếu tố quan trọng trong kế hoạch làm việc tại Mỹ.
Cộng đồng sinh viên quốc tế
Sinh viên quốc tế được hỗ trợ các vấn đề liên quan đến F-1, I-20, CPT, OPT, chuyển SEVIS và xác nhận du lịch trong suốt thời gian học.
Bên cạnh đó, trường có hơn 200 câu lạc bộ và tổ chức sinh viên, gồm các nhóm học thuật, văn hóa, nghề nghiệp, thể thao và cộng đồng quốc tế. Đây là môi trường thuận lợi để sinh viên mới kết bạn, thích nghi với cuộc sống tại Mỹ và xây dựng mạng lưới quan hệ từ những năm đầu.

University of New Haven có phù hợp với bạn không?
Phù hợp nếu:
- Muốn chọn trường thiên về thực hành, thực tập và chuẩn bị nghề nghiệp thay vì chỉ học lý thuyết.
- Quan tâm đến khoa học pháp y, tư pháp hình sự, an ninh mạng, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo, kinh doanh hoặc khoa học sức khỏe.
- Muốn học ở khu vực Đông Bắc Hoa Kỳ và có khả năng tiếp cận New York nhưng không nhất thiết phải sống ngay tại Manhattan.
- Ưu tiên trường có dữ liệu đầu ra nghề nghiệp tốt và nhiều chương trình STEM.
- Hồ sơ học tập khá và muốn tận dụng học bổng Cử nhân đến 33.000 USD/năm hoặc hỗ trợ học phí Thạc sĩ đến 50–75%.
Cân nhắc thêm nếu:
- Ngân sách gia đình hạn chế vì tổng chi phí Cử nhân trước học bổng có thể vượt 70.000 USD/năm.
- Muốn môi trường đại học công lập rất lớn với hàng chục nghìn sinh viên.
- Chọn chương trình Tiến sĩ hoặc ngành sức khỏe chuyên môn cao, vì điều kiện tiếng Anh, đầu vào và chi phí có thể khác đáng kể chương trình thông thường.
- Mục tiêu chính là visa F-1 và OPT, nhưng ngành dự định học được triển khai hoàn toàn trực tuyến hoặc không thuộc STEM.
Du học University of New Haven phù hợp với những bạn muốn biến thời gian học tại Mỹ thành bước chuẩn bị thực sự cho nghề nghiệp, từ chọn ngành, thực tập đến OPT sau tốt nghiệp. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Mỹ, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Vì sao nên chọn ThinkEdu?
- Tỷ lệ visa thành công đến 95%
- Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
- Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
- Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
- Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
- Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
- Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
- Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh



