University of South Wales – Wales , Vương Quốc Anh
Quốc gia: AnhTỉnh bang/Thành phố: Thành phố khác
Bậc học : Dự bị đại học, Đại học, Sau đại học
Học phí trung bình (tham khảo): 18,000$
Website: https://www.southwales.ac.uk/
University of South Wales là trường đại học công lập tại xứ Wales, Vương quốc Anh, có các cơ sở đào tạo ở Cardiff, Newport và Pontypridd. Trường xếp hạng 24 tại Anh theo Guardian University Guide 2027, nổi bật ở các ngành Kinh doanh, Truyền thông, Kỹ thuật và Chăm sóc sức khỏe. Với học bổng quốc tế 2.500 GBP/năm, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên Việt Nam muốn học tập tại Anh với chi phí hợp lý.

Điểm nổi bật của University of South Wales
- #1 tại Wales, #24 tại Anh trong bảng xếp hạng Guardian University Guide 2027, tăng 19 bậc so với năm trước.
- #1 tại Anh về Marketing và Quan hệ công chúng; Hộ sinh theo Guardian University Guide 2027.
- #7 tại Anh về Hoạt hình và Thiết kế trò chơi; #8 về Kỹ thuật hàng không theo Guardian University Guide 2027.
- 94% sinh viên tốt nghiệp có việc làm hoặc tiếp tục học sau 15 tháng, theo HESA 2026.
- 81% nghiên cứu được đánh giá đạt tiêu chuẩn hàng đầu thế giới hoặc được quốc tế công nhận theo REF 2021.
- Hơn 500 khóa học, tiếp nhận sinh viên từ hơn 120 quốc gia.
- Hơn 20.000 sinh viên và 2.800 nhân viên, theo số liệu HESA 2024/25.
- #1 tại Wales trong 6 năm liên tiếp về số doanh nghiệp mới do sinh viên tốt nghiệp thành lập.
Giới thiệu tổng quan về University of South Wales
Lịch sử thành lập và phát triển
University of South Wales (USW) chính thức được thành lập vào tháng 4/2013, sau khi University of Glamorgan và University of Wales, Newport sáp nhập. Tuy nhiên, nền tảng giáo dục của trường đã hình thành từ thế kỷ XIX, gắn liền với sự phát triển công nghiệp và nhu cầu đào tạo nhân lực tại miền Nam Wales.
Dấu mốc đầu tiên là năm 1841, khi Newport Mechanics Institute ra đời nhằm cung cấp kiến thức cho người lao động. Đến năm 1913, South Wales and Monmouthshire School of Mines được thành lập, chuyên đào tạo nhân lực cho ngành khai khoáng. Những cơ sở giáo dục này từng bước mở rộng sang kỹ thuật, kinh doanh, nghệ thuật và đào tạo giáo viên.
Năm 2007, cơ sở ATRiuM tại Cardiff đi vào hoạt động, tạo nền tảng phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo. Sau khi USW thành lập, trường tiếp tục mở rộng cơ sở Cardiff năm 2016 và đầu tư 15 triệu GBP phát triển khu thể thao USW Sport Park năm 2018.
Ngày nay, University of South Wales kết hợp nền tảng đào tạo ứng dụng với các chương trình nghiên cứu, hướng đến việc chuẩn bị kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.
Các trường liên kết/khoa chính
University of South Wales hiện có 3 khoa đào tạo chính, phụ trách những nhóm ngành khác nhau.
| Khoa | Các lĩnh vực đào tạo chính |
| Faculty of Computing, Engineering and Science – Khoa Công nghệ thông tin, Kỹ thuật và Khoa học | Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Kỹ thuật, Khoa học ứng dụng, Xây dựng và Phát triển bền vững |
| Faculty of Business and Creative Industries – Khoa Kinh doanh và Công nghiệp sáng tạo | Quản trị kinh doanh, Tài chính, Marketing, Luật, Thiết kế, Điện ảnh, Hoạt hình, Âm nhạc |
| Faculty of Life Sciences and Education – Khoa Khoa học sự sống và Giáo dục | Điều dưỡng, Hộ sinh, Tâm lý học, Giáo dục, Y tế, Công tác xã hội, Tội phạm học, Thể thao |
Quy mô và môi trường học tập
University of South Wales có hơn 20.000 sinh viên cùng khoảng 2.800 nhân viên, tạo nên môi trường học tập đa dạng về chuyên ngành và văn hóa. Sinh viên quốc tế đến từ hơn 120 quốc gia mang đến nhiều góc nhìn khác nhau trong những buổi thảo luận, dự án nhóm và hoạt động ngoại khóa.
Thay vì tập trung toàn bộ chương trình tại một địa điểm, USW phân bố các ngành học trên nhiều cơ sở, phù hợp với đặc thù đào tạo. Sinh viên ngành sáng tạo có thể làm việc trong phòng thu, xưởng thiết kế và không gian sản xuất nội dung. Trong khi đó, các ngành kỹ thuật, khoa học và chăm sóc sức khỏe được hỗ trợ bằng phòng thí nghiệm, thiết bị mô phỏng và cơ sở thực hành chuyên biệt.
Trường cũng chú trọng phát triển kỹ năng ngoài kiến thức chuyên môn. Sinh viên được tiếp cận dịch vụ tư vấn nghề nghiệp, hướng dẫn học thuật và hỗ trợ đời sống trong suốt quá trình học.
Vị trí đắc địa – lợi thế dành cho sinh viên
University of South Wales tọa lạc tại miền Nam Wales, nơi có hệ thống giao thông kết nối thuận tiện với nhiều thành phố của Vương quốc Anh. Ba địa điểm đào tạo chính gồm Cardiff, Newport và Pontypridd, mỗi nơi có đặc điểm sinh hoạt và ngành học khác nhau.
Cardiff là thủ phủ xứ Wales, tập trung nhiều hoạt động kinh doanh, truyền thông, văn hóa và giải trí. Newport có vị trí thuận lợi trên trục giao thông nối Wales với miền Tây nước Anh, trong khi Pontypridd mang đến không gian yên tĩnh hơn, phù hợp với sinh viên muốn tập trung học tập.
Từ Cardiff, sinh viên có thể đến London bằng tàu hỏa trong khoảng 2 giờ, tùy chuyến.
Các sân bay quốc tế thuận tiện gồm Cardiff Airport (CWL), cách cơ sở Cardiff khoảng 18 km và Bristol Airport (BRS). Ngoài ra, London Heathrow Airport (LHR) cũng là lựa chọn phổ biến khi di chuyển từ Việt Nam đến Anh.
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Trường đứng thứ 24 trong tổng số 123 đại học tại Vương quốc Anh, tăng 19 bậc so với năm trước và trở thành đại học có thứ hạng cao nhất tại Wales trong bảng xếp hạng này.
Ở cấp độ ngành học, Marketing và Quan hệ công chúng cùng Hộ sinh đều đứng đầu tại Anh. Các ngành Hoạt hình và Thiết kế trò chơi xếp thứ 7, Kỹ thuật hàng không và Điều dưỡng nhi khoa cùng xếp thứ 8, còn nhóm ngành Y tế đứng thứ 9.
Một số lĩnh vực khác cũng nằm trong nhóm 25 trường tốt nhất tại Anh, gồm Thời trang và Dệt may, Luật, Điều dưỡng, Khoa học pháp y, Giáo dục và Tâm lý học.
Về nghiên cứu, 81% hoạt động nghiên cứu của USW được đánh giá đạt tiêu chuẩn hàng đầu thế giới hoặc được quốc tế công nhận trong Research Excellence Framework 2021.
Khả năng hỗ trợ khởi nghiệp cũng là một thành tích nổi bật. Năm học 2024–2025, USW hỗ trợ thành lập 116 doanh nghiệp mới của sinh viên tốt nghiệp, tiếp tục giữ vị trí số một tại Wales trong năm thứ sáu liên tiếp.
Chương trình học tại University of South Wales
Các chuyên ngành đào tạo
- Nhóm ngành thế mạnh: Marketing, Quan hệ công chúng, Hộ sinh, Hoạt hình, Thiết kế trò chơi, Kỹ thuật hàng không và Điều dưỡng.
- Kinh doanh và quản lý: Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính, Quản trị nhân sự, Logistics, Marketing và Quản lý dự án.
- Công nghệ và kỹ thuật: Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Khoa học máy tính, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật dân dụng và Kỹ thuật hàng không.
- Nghệ thuật và sáng tạo: Thiết kế đồ họa, Hoạt hình, Điện ảnh, Truyền hình, Nhiếp ảnh, Thời trang và Âm nhạc.
- Khoa học và sức khỏe: Khoa học y sinh, Khoa học pháp y, Điều dưỡng, Tâm lý học, Y tế công cộng và Khoa học thể thao.
- Giáo dục và khoa học xã hội: Giáo dục, Luật, Tội phạm học, Công tác xã hội và Chính sách công.
- Chương trình Thạc sĩ: Có các lựa chọn chuyên sâu về Kinh doanh, Quản trị, Marketing, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục, Tâm lý học, Y tế công cộng và nhiều lĩnh vực khác.
Bậc Cử nhân
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp |
| Điện ảnh và Truyền hình | 94% |
| Y tế và Chăm sóc xã hội | 95% |
| Khoa học thể thao | 96,4% |
| Giáo dục | 99% |
| Cảnh sát nghiệp vụ | 99,5% |
Chương trình Cử nhân tại University of South Wales thường kéo dài 3 năm toàn thời gian. Một số ngành có thời gian học dài hơn nếu tích hợp năm dự bị hoặc thực tập.
Sinh viên có thể theo học các bằng BA (Hons), BSc (Hons), BEng (Hons) và LLB (Hons), tùy lĩnh vực.
Điểm nổi bật của bậc Cử nhân là phương pháp đào tạo kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Sinh viên có thể tham gia dự án mô phỏng, bài tập thực tế hoặc thực tập nếu chương trình có bố trí. Cách học này giúp người học từng bước xây dựng hồ sơ năng lực trước khi tìm việc.
Bậc Thạc sĩ
| Ngành học | Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp |
| Giáo dục | 99% |
| Khoa học thể thao | 96,4% |
| Y tế và Chăm sóc xã hội | 95% |
| Điện ảnh và Truyền hình | 94% |
Các chương trình Thạc sĩ giảng dạy tại USW thường kéo dài 1 năm toàn thời gian, tùy ngành. Trường cấp những loại bằng như MA, MSc, MBA và LLM.
Sinh viên đã tốt nghiệp đại học có thể lựa chọn học chuyên sâu, bổ sung kỹ năng quản lý hoặc chuyển hướng nghề nghiệp nếu đáp ứng điều kiện của chương trình.
Nhiều chương trình sử dụng bài tập tình huống, nghiên cứu ứng dụng và dự án chuyên ngành để giúp sinh viên liên hệ kiến thức với công việc. Một số khóa có yêu cầu thực hành hoặc kinh nghiệm chuyên môn riêng.
Bậc Tiến sĩ
University of South Wales cung cấp chương trình Tiến sĩ nghiên cứu PhD và các chương trình tiến sĩ nghề nghiệp như Doctor of Business Administration (DBA).
Người học cũng có thể lựa chọn Thạc sĩ nghiên cứu MPhil hoặc MA/MSc by Research để phát triển năng lực nghiên cứu chuyên sâu.
Chương trình PhD thường yêu cầu ứng viên xác định đề tài, xây dựng đề xuất nghiên cứu và tìm giảng viên hướng dẫn phù hợp.
Thời gian nghiên cứu tùy hình thức học và đề tài. Trường tiếp nhận hồ sơ nghiên cứu vào các kỳ tháng 1, tháng 4 và tháng 10, với hạn nộp riêng cho từng đợt.
Các chương trình và lộ trình quốc tế khác
Ngoài chương trình cấp bằng trực tiếp, USW còn cung cấp những lựa chọn dành cho sinh viên chưa đáp ứng điều kiện đầu vào:
- Dự bị đại học (Foundation Year): Thường kéo dài một năm, giúp học sinh chuẩn bị kiến thức trước khi bước vào chương trình Cử nhân.
- Dự bị quốc tế (International Foundation Programme): Lộ trình khoảng 8–10 tháng, tùy trình độ tiếng Anh, dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc lớp 12.
- Chuyển tiếp năm nhất (International Year One): Dành cho một số ngành Kinh doanh. Sinh viên hoàn thành đạt yêu cầu có thể chuyển lên năm thứ hai Cử nhân.
- Hoàn thiện bằng Cử nhân (Top-up): Thường kéo dài một năm, dành cho người đã hoàn thành trình độ hoặc tín chỉ tương đương theo yêu cầu từng khóa.
- Tiếng Anh học thuật (Pre-sessional English): Có các khóa 5 tuần và 10 tuần, hỗ trợ sinh viên chuẩn bị năng lực tiếng Anh trước khi vào chương trình chính.
Học phí và chi phí du học
Học phí undergraduate/năm
| Nhóm ngành | Học phí/năm |
| Kinh doanh và Công nghiệp sáng tạo | 16.800 GBP |
| Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học và Giáo dục | 17.200 GBP |
| Năm thực tập có thu học phí riêng | 3.230 GBP |
Học phí graduate/năm
| Chương trình | Học phí |
| MA, MSc, MBA, LLM thông thường | 17.900 GBP |
| MBA Global, LLM Legal Practice | 18.970 GBP |
| PhD, MPhil, Thạc sĩ nghiên cứu | 18.970 GBP/năm |
| DBA | 17.900 GBP/năm |
Chi phí sinh hoạt tại Wales
| Khoản chi | Ước tính/tháng |
| Nhà ở | 650–900 GBP |
| Ăn uống, thực phẩm | 200–300 GBP |
| Đi lại | 45–100 GBP |
| Điện thoại và nhu cầu liên lạc | 20–45 GBP |
| Sinh hoạt cá nhân, giải trí | 100–175 GBP |
| Tổng cộng | 1.015–1.520 GBP |
Khi chuẩn bị hồ sơ visa du học Anh, sinh viên học ngoài London cần đáp ứng mức chứng minh sinh hoạt phí 1.171 GBP/tháng, tối đa 9 tháng, theo quy định hiện hành.
Tổng chi phí ước tính/năm
| Chương trình | Học phí sau HB 2.500 GBP | Sinh hoạt/năm | Tổng/năm |
| Cử nhân Kinh doanh | 14.300 GBP | 12.000–18.000 GBP | 26.300–32.300 GBP |
| Cử nhân Kỹ thuật/Công nghệ | 14.700 GBP | 12.000–18.000 GBP | 26.700–32.700 GBP |
| Thạc sĩ thông thường | 15.400 GBP | 12.000–18.000 GBP | 27.400–33.400 GBP |
| MBA Global | 16.470 GBP | 12.000–18.000 GBP | 28.470–34.470 GBP |
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
| Loại học bổng | Giá trị tối đa | Ghi chú | Học phí phải trả |
| Chancellor’s International Development Scholarship | 2.500 GBP/năm | Áp dụng cho sinh viên Việt Nam đủ điều kiện | Từ 14.300 GBP/năm với Cử nhân |
| International Office Scholarship | 2.000 GBP/năm | Học bổng tiêu chuẩn cho sinh viên quốc tế; không cộng với Chancellor | Từ 15.300 GBP/năm với Cử nhân đủ điều kiện |
| Progression Fee Discount | 3.500 GBP | Dành cho sinh viên USW học tiếp sau đại học | Từ 14.400 GBP với Thạc sĩ thông thường |
| WGSSS – Social Care, Social Work and Social Policy | Toàn bộ học phí và trợ cấp | 0 GBP học phí nếu được tài trợ toàn phần | |
| WGSSS – Criminology | Toàn bộ học phí và trợ cấp | 0 GBP học phí nếu được tài trợ toàn phần |
Chancellor’s International Development Scholarship
Giá trị: 2.500 GBP/năm học.
Ngành học: Các chương trình Cử nhân và sau đại học đủ điều kiện. Không áp dụng cho một số chương trình như Foundation Degree và Higher National Diploma.
Điều kiện:
- Là sinh viên quốc tế tự túc tài chính thuộc khu vực được trường chỉ định, bao gồm Việt Nam.
- Đáp ứng yêu cầu tuyển sinh của chương trình đăng ký.
- Hoàn thành các điều kiện nhập học và đặt cọc theo thư mời.
- Được trường xác nhận học bổng khi xét hồ sơ.
International Office Scholarship
Giá trị: Tối đa 1.500 GBP/năm cho Cử nhân và 2.000 GBP/năm cho sau đại học.
Ngành học: Các chương trình Cử nhân, Cử nhân hoàn thiện và sau đại học đủ điều kiện.
Điều kiện:
- Là sinh viên quốc tế tự túc tài chính.
- Đáp ứng điều kiện nhập học và yêu cầu đặt cọc.
- Không đồng thời nhận Chancellor’s International Development Scholarship.
Đây là học bổng quốc tế tiêu chuẩn. Sinh viên Việt Nam thuộc diện học bổng khu vực 2.500 GBP sẽ không cộng thêm khoản hỗ trợ này.
Progression Fee Discount
Giá trị: 3.500 GBP giảm học phí khi học tiếp chương trình sau đại học đủ điều kiện.
Ngành học: Các chương trình sau đại học được USW chấp nhận áp dụng ưu đãi.
Điều kiện:
- Đã hoặc sắp tốt nghiệp Cử nhân, Top-up hoặc Thạc sĩ giảng dạy tại USW.
- Có tối thiểu một năm học trực tiếp tại trường.
- Tự túc tài chính và đáp ứng yêu cầu đặt cọc.
- Không cộng dồn với học bổng quốc tế tiêu chuẩn.
Chương trình phù hợp với sinh viên muốn tiếp tục học lên Thạc sĩ tại USW sau khi hoàn thành bằng cấp trước đó.
WGSSS Studentship – Social Care, Social Work and Social Policy
Giá trị: Toàn bộ học phí, trợ cấp sinh hoạt theo mức tài trợ nghiên cứu và kinh phí hỗ trợ hoạt động nghiên cứu. Mức trợ cấp tham chiếu 2026–2027 là 21.805 GBP/năm cho người học toàn thời gian.
Ngành học: Chăm sóc xã hội, Công tác xã hội và Chính sách xã hội.
Điều kiện:
- Có bằng Cử nhân danh dự tương đương loại khá giỏi trở lên tại Anh, bằng Thạc sĩ hoặc kinh nghiệm được chấp nhận.
- Đáp ứng điều kiện tuyển chọn nghiên cứu và yêu cầu tiếng Anh.
- Nộp đề xuất nghiên cứu, hồ sơ học thuật và thư giới thiệu.
- Ứng viên quốc tế được xét trong giới hạn phân bổ của chương trình.
WGSSS Studentship – Criminology
Giá trị: Toàn bộ học phí, trợ cấp sinh hoạt và hỗ trợ nghiên cứu.
Ngành học: Tội phạm học và các hướng nghiên cứu liên quan.
Điều kiện:
- Có nền tảng học thuật hoặc kinh nghiệm nghiên cứu phù hợp.
- Đáp ứng yêu cầu tuyển chọn và phỏng vấn của chương trình.
- Chuẩn bị đề xuất nghiên cứu và hồ sơ chứng minh năng lực.
- Sinh viên quốc tế có thể ứng tuyển; số người nhận tài trợ quốc tế không vượt quá 30% toàn nhóm được tài trợ của WGSSS.
Điều kiện nhập học
Bậc Cử nhân
- Học lực: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0/10 đối với các ngành chấp nhận tuyển thẳng; hoặc hoàn thành chương trình dự bị phù hợp.
- Tiếng Anh: IELTS từ 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5.
- Dự bị: Có lộ trình cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc 12, GPA từ 6.0 tùy chương trình.
- Yêu cầu khác: Một số ngành cần hồ sơ năng lực, môn học phù hợp hoặc phỏng vấn.
Bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ
- Thạc sĩ: Tốt nghiệp đại học, GPA từ 6.0/10; IELTS từ 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5.
- Tiến sĩ: Có bằng cấp và năng lực nghiên cứu phù hợp, đề xuất nghiên cứu và người hướng dẫn được chấp thuận.
- Kỳ nhập học: Cử nhân, Thạc sĩ phổ biến vào tháng 9 và một số khóa tháng 1–2; nghiên cứu có kỳ tháng 1, 4 và 10.
Cuộc sống tại Wales và University of South Wales
Vị trí campus
University of South Wales có các cơ sở đào tạo tại Cardiff, Newport và Pontypridd. Mỗi địa điểm mang đến trải nghiệm khác nhau, từ nhịp sống đô thị đến môi trường học tập gần thiên nhiên.
Cardiff Campus nằm tại trung tâm thủ phủ Wales, phù hợp với sinh viên theo học những ngành sáng tạo, thiết kế, truyền thông và kinh doanh. Xung quanh trường là các cửa hàng, nhà hàng, địa điểm văn hóa và hệ thống giao thông công cộng.
Newport Campus tọa lạc bên sông Usk, có không gian học tập hiện đại và thuận tiện di chuyển đến các khu vực lân cận. Đây là lựa chọn cho sinh viên muốn sống tại một thành phố nhỏ hơn Cardiff.
Treforest và Glyntaff Campus thuộc Pontypridd, tập trung nhiều hoạt động kỹ thuật, khoa học, chăm sóc sức khỏe và thể thao.
Các cơ sở đều có kết nối đường sắt thuận tiện, giúp sinh viên đi lại giữa nơi ở, trường học và những thành phố khác.
Ký túc xá và nhà ở
USW cung cấp ký túc xá tại Treforest cùng những lựa chọn nhà ở do đối tác tư nhân vận hành hoặc cho thuê tại Cardiff và Newport.
Mountain Halls tại Treforest có phòng riêng với nhà vệ sinh khép kín, giá tham khảo 152 GBP/tuần theo hợp đồng 40 tuần. Đây là lựa chọn thuận tiện cho sinh viên muốn sống gần giảng đường và tiết kiệm thời gian di chuyển.
Sinh viên tại Cardiff hoặc Newport thường cân nhắc ký túc xá tư nhân, căn hộ thuê chung hoặc phòng riêng trong nhà nhiều người ở.
Cơ hội thực tập và việc làm
Một trong những lợi thế của USW là cách đào tạo gắn với yêu cầu nghề nghiệp.
Sinh viên ngành Điện ảnh và Truyền hình có thể tiếp cận môi trường sản xuất thông qua các mối quan hệ hợp tác của trường với Screen Alliance Wales, Bad Wolf và những đơn vị trong ngành sáng tạo.
Ở lĩnh vực thể thao, một số chương trình có hoạt động thực hành hoặc thực tập tại câu lạc bộ, trường học và tổ chức thể thao.
Các ngành Công nghệ, Kỹ thuật và Kinh doanh cũng chú trọng dự án ứng dụng, kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
Bộ phận hỗ trợ nghề nghiệp của trường cung cấp tư vấn viết CV, chuẩn bị phỏng vấn, tìm kiếm việc làm và phát triển ý tưởng khởi nghiệp.
Graduate visa sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế đủ điều kiện có thể xin Graduate visa, thị thực cho phép ở lại Anh sau khi hoàn thành chương trình học.
Theo quy định áp dụng từ ngày 1/1/2027, người hoàn thành Cử nhân hoặc Thạc sĩ đủ điều kiện có thể được cấp thị thực 18 tháng. Người tốt nghiệp Tiến sĩ hoặc bằng tiến sĩ tương đương vẫn có thời hạn 3 năm.
Trong thời gian này, người có thị thực được phép làm việc theo các điều kiện của chương trình, tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp và cân nhắc chuyển sang loại thị thực phù hợp nếu đáp ứng yêu cầu.
Cộng đồng sinh viên quốc tế
Sinh viên từ hơn 120 quốc gia tạo nên cộng đồng học tập đa văn hóa tại University of South Wales.
Hội sinh viên có hơn 50 câu lạc bộ và hội nhóm, phục vụ nhiều sở thích như thể thao, nghệ thuật, hoạt động xã hội và giao lưu văn hóa.
Trong những tuần đầu nhập học, trường tổ chức hoạt động chào đón tân sinh viên, hướng dẫn làm quen cơ sở học tập và kết nối bạn bè.
Sinh viên quốc tế cũng có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ về visa, đời sống, tài chính và sức khỏe tinh thần.
Ngoài giờ học, cuộc sống tại Wales mang đến nhiều trải nghiệm đáng nhớ. Sinh viên có thể khám phá các công viên, bãi biển, lâu đài, khu mua sắm và những địa điểm văn hóa đặc trưng của Vương quốc Anh.
University of South Wales có phù hợp với bạn không?
Phù hợp nếu:
- Muốn theo học các ngành có thế mạnh như Marketing, Truyền thông, Hoạt hình, Kỹ thuật hàng không, Điều dưỡng hoặc Giáo dục.
- Ưu tiên chương trình có dự án thực tế, cơ sở thực hành chuyên ngành và hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp.
- Muốn kiểm soát ngân sách du học, với học bổng dành cho sinh viên Việt Nam lên đến 2.500 GBP/năm.
- Thích môi trường sống tại Wales, có thể lựa chọn thành phố sôi động hoặc khu vực yên tĩnh.
- Cần lộ trình dự bị hoặc chuyển tiếp trước khi vào chương trình Cử nhân.
Cân nhắc thêm nếu:
- Muốn theo học một ngành không thuộc nhóm đào tạo nổi bật của trường.
- Đặt mục tiêu vào chương trình nghiên cứu chuyên sâu nhưng chưa xác định được đề tài hoặc giảng viên hướng dẫn phù hợp.
- Mong muốn việc thực tập hoặc cơ hội việc làm được bảo đảm sau tốt nghiệp.
- Cần học bổng toàn phần cho Cử nhân hoặc Thạc sĩ, trong khi các học bổng quốc tế thông thường chủ yếu hỗ trợ một phần học phí.
Du học University of South Wales mang đến cơ hội tiếp cận nền giáo dục Anh với nhiều ngành đào tạo thực tiễn, môi trường học tập quốc tế và chính sách học bổng dành cho sinh viên Việt Nam. Nếu bạn đang quan tâm đến du học Anh, hãy liên hệ với ThinkEdu theo số 0909 668 772 để được hỗ trợ tư vấn.
Vì sao nên chọn ThinkEdu?
- Tỷ lệ visa thành công đến 95%
- Kết nối sinh viên với 1000+ trường đối tác
- Tư vấn chọn ngành, chọn khóa học phù hợp với từng học sinh, sinh viên
- Xây dựng lộ trình học hợp lý và hiệu quả
- Chủ động giới thiệu và hỗ trợ săn học bổng du học
- Hoàn tất hồ sơ xin nhập học, xin visa du học
- Tư vấn tài chính du học, chỗ ở, bảo hiểm y tế và phúc lợi du học sinh, đặt vé máy bay, trang bị kỹ năng trước khi lên đường.
- Hỗ trợ thủ tục visa thăm thân, du lịch cho phụ huynh






